71081290ĐVT: kgNhóm 7108

Vàng (kể cả vàng mạ bạch kim) chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc ở dạng bột › Không phải dạng tiền tệ: › Dạng chưa gia công khác:

Mã HS 71081290Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 71081290 áp dụng cho các loại vàng chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, không phải dạng tiền tệ, và không thuộc các phân loại cụ thể khác trong nhóm. Đây là vàng nguyên liệu ở các trạng thái ban đầu, sẵn sàng cho quá trình chế tác tiếp theo. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 71081290 là gì?

Vàng, một kim loại quý có giá trị cao, thuộc Chương 71 về ngọc trai và kim loại quý, được phân loại tại nhóm 7108 khi ở dạng chưa gia công, bán thành phẩm hoặc dạng bột. Mã 71081290 bao gồm các loại vàng không phải dạng tiền tệ, chưa được gia công thành sản phẩm hoàn chỉnh, và không phải là vàng dạng bột hay các dạng thỏi, miếng đã được quy định chi tiết hơn. Các dạng này thường là vàng thỏi, vàng miếng, vàng hạt hoặc các dạng bán thành phẩm khác chưa định hình, phục vụ chủ yếu cho ngành công nghiệp chế tác trang sức, điện tử hoặc làm tài sản đầu tư.

Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã "Loại khác" này, cần đặc biệt chú ý đến trạng thái gia công của vàng, đảm bảo rằng nó chưa trải qua các công đoạn chế tác sâu để trở thành sản phẩm cuối cùng và không phải là vàng dạng tiền tệ. Việc kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu kỹ thuật, chứng nhận phân tích thành phần và mô tả chi tiết về trạng thái vật lý của vàng là cần thiết. Điều này giúp tránh nhầm lẫn với các sản phẩm vàng đã hoàn thiện hoặc vàng dùng làm tiền tệ, vốn thuộc các mã HS khác có mô tả cụ thể hơn.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); Vàng (47/2018/TT-NHNN)

Thuế cơ bản của mã HS 71081290

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
2
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 71081290 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 71081290: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 71081290

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 71081290

Thuế nhập khẩu mã HS 71081290 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 71081290 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 2.
Nhập khẩu mã HS 71081290 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 71081290) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); Vàng (47/2018/TT-NHNN) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 71081290 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 71081290 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 71081290 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 71081290 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7108)

Xem toàn bộ mã HS Chương 71 – Ngọc trai · Kim loại quý

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 71081290 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.