71081300ĐVT: kgNhóm 7108

Vàng (kể cả vàng mạ bạch kim) chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc ở dạng bột › Không phải dạng tiền tệ:

Mã HS 71081300Dạng bán thành phẩm khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Vàng ở dạng bán thành phẩm, không phải dạng tiền tệ, là kim loại quý được chế biến sơ bộ nhưng chưa hoàn thiện thành sản phẩm cuối cùng. Chúng thường được sử dụng làm nguyên liệu đầu vào cho các ngành công nghiệp sản xuất đồ trang sức, điện tử và nha khoa. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 71081300 là gì?

Mã HS 71081300 bao gồm các loại vàng (kể cả vàng mạ bạch kim) ở dạng bán thành phẩm khác, không phải dạng tiền tệ. Đây là những sản phẩm vàng đã trải qua một số công đoạn gia công ban đầu như cán, kéo, đúc sơ bộ nhưng chưa đạt đến hình thái của một vật phẩm hoàn chỉnh. Chúng đóng vai trò quan trọng như nguyên liệu thô cao cấp trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, nằm trong nhóm 7108 chuyên về vàng chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến mức độ gia công của vàng. Các sản phẩm vàng chưa gia công (dạng thỏi, hạt) sẽ thuộc mã khác, trong khi các sản phẩm vàng đã hoàn thiện thành đồ trang sức hoặc các vật phẩm khác sẽ được phân loại vào các nhóm hàng cụ thể hơn. Việc xác định trạng thái “bán thành phẩm khác” yêu cầu xem xét kỹ lưỡng hình dạng, kích thước và các công đoạn chế biến đã thực hiện, thường dựa trên hồ sơ kỹ thuật và quy trình sản xuất để tránh nhầm lẫn.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 71081300

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
2
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 71081300 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 71081300: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 71081300

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 71081300

Thuế nhập khẩu mã HS 71081300 (Dạng bán thành phẩm khác) là bao nhiêu?
Mã HS 71081300 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 2.
Nhập khẩu mã HS 71081300 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Dạng bán thành phẩm khác (mã HS 71081300) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 71081300 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 71081300 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 71081300 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 71081300 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7108)

Xem toàn bộ mã HS Chương 71 – Ngọc trai · Kim loại quý

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 71081300 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.