72111494ĐVT: kgNhóm 7211

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Chưa được gia công quá mức cán nóng: › Loại khác, chiều dày từ 4,75 mm trở lên: › Loại khác:

Mã HS 72111494Dạng đai và dải(SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim dạng đai và dải, có chiều rộng dưới 600mm, là vật liệu cơ bản được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp chế tạo và xây dựng. Chúng được đặc trưng bởi quá trình cán phẳng và chưa trải qua các công đoạn gia công bề mặt phức tạp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72111494 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng thành dạng đai và dải, với chiều rộng dưới 600mm và chiều dày từ 4,75 mm trở lên. Đặc điểm nổi bật là chúng chưa được xử lý bề mặt bằng cách dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng, đồng thời cũng chưa trải qua các công đoạn gia công quá mức cán nóng, giữ nguyên trạng thái nguyên liệu thô. Đây là một phân loại cụ thể trong nhóm 7211, thuộc Chương 72, chuyên về các sản phẩm sắt và thép.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến các tiêu chí về kích thước, cụ thể là chiều rộng dưới 600mm và chiều dày từ 4,75 mm trở lên, cùng với tình trạng chưa qua gia công bề mặt như dát phủ, mạ hay tráng. Việc xác định rõ đây là sản phẩm chưa được gia công quá mức cán nóng là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với các sản phẩm cán nguội hoặc đã qua xử lý bề mặt. Các chứng từ kỹ thuật như phiếu phân tích thành phần vật liệu và quy trình sản xuất sẽ là căn cứ quan trọng để đảm bảo việc áp mã HS đúng.

Thuế cơ bản của mã HS 72111494

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72111494 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72111494: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
3
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72111494

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72111494

Thuế nhập khẩu mã HS 72111494 (Dạng đai và dải(SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 72111494 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72111494 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 72111494 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 72111494 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72111494 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), VKFTA (VN – Hàn Quốc), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72111494 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72111494 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7211)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72111494 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.