72111499ĐVT: kgNhóm 7211

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Chưa được gia công quá mức cán nóng: › Loại khác, chiều dày từ 4,75 mm trở lên: › Loại khác:

Mã HS 72111499Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, chưa được gia công quá mức cán nóng, với chiều rộng dưới 600mm và chiều dày từ 4,75mm trở lên, là nguyên liệu cơ bản trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng thường được sử dụng làm vật liệu thô cho các quy trình chế tạo tiếp theo, nơi yêu cầu độ bền và khả năng định hình. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72111499 là gì?

Mã HS 72111499 bao gồm các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng bằng phương pháp cán nóng, có chiều rộng dưới 600mm và độ dày từ 4,75mm trở lên. Đặc điểm chính là chúng chưa trải qua bất kỳ quá trình gia công nào khác ngoài cán nóng, cũng như chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng. Những sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vật liệu cho các nhà sản xuất ống thép, cấu kiện xây dựng, phụ tùng máy móc và các ứng dụng kỹ thuật khác, nơi chúng sẽ được gia công thêm để tạo ra sản phẩm cuối cùng. Chúng thuộc nhóm 7211, chuyên về các sản phẩm cán phẳng có chiều rộng dưới 600mm trong Chương 72 về sắt và thép.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần lưu ý đến mức độ gia công, đặc biệt là việc sản phẩm chỉ mới trải qua quá trình cán nóng mà chưa có các lớp phủ bề mặt hay gia công nguội. Việc xác định chiều rộng chính xác dưới 600mm và chiều dày từ 4,75mm trở lên là yếu tố then chốt để phân biệt với các sản phẩm có kích thước khác. Các tài liệu kỹ thuật như chứng chỉ chất lượng, thông số kỹ thuật sản phẩm hoặc phiếu phân tích thành phần hóa học sẽ là căn cứ quan trọng để khẳng định đây là thép không hợp kim và đáp ứng các tiêu chí về gia công, kích thước đã nêu, tránh nhầm lẫn với các loại thép hợp kim hoặc đã được gia công nguội hay phủ bề mặt.

Thuế cơ bản của mã HS 72111499

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72111499 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72111499: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
3
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72111499

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72111499

Thuế nhập khẩu mã HS 72111499 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 72111499 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72111499 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 72111499 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 72111499 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72111499 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), VKFTA (VN – Hàn Quốc), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72111499 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72111499 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7211)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72111499 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.