72119014ĐVT: kgNhóm 7211

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác: › Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng:

Mã HS 72119014Loại khác, chiều dày không quá 0,17 mm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sản phẩm thuộc mã HS 72119014 là thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm và đặc biệt mỏng, chưa qua các công đoạn dát phủ, mạ hoặc tráng bề mặt. Đây là nguyên liệu cơ bản cho nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao và vật liệu mỏng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
10.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72119014 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các loại thép cán phẳng chưa hợp kim, với đặc trưng là chiều rộng dưới 600mm và độ dày không vượt quá 0,17 mm. Chúng được phân loại trong Chương 72, thuộc nhóm 72.11, vốn dành cho các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng có chiều rộng dưới 600mm. Sản phẩm này có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng, thường được sử dụng trong các ngành sản xuất yêu cầu vật liệu mỏng, chưa qua xử lý bề mặt.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến các tiêu chí như chiều dày thực tế của sản phẩm, đảm bảo không vượt quá 0,17 mm, cùng với hàm lượng carbon phải dưới 0,6% theo khối lượng. Việc xác định rõ ràng sản phẩm chưa được dát phủ, mạ hay tráng là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với các mã HS khác thuộc cùng nhóm nhưng đã qua xử lý bề mặt hoặc có độ dày, hàm lượng carbon khác biệt. Các chứng từ kỹ thuật như phiếu phân tích thành phần hoặc thông số kỹ thuật sản phẩm sẽ là căn cứ quan trọng.

Thuế cơ bản của mã HS 72119014

Thuế NK thông thường
10.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72119014 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
3
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72119014

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72119014

Thuế nhập khẩu mã HS 72119014 (Loại khác, chiều dày không quá 0,17 mm) là bao nhiêu?
Mã HS 72119014 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, thuế suất thông thường 10.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72119014 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 72119014 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 72119014 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72119014 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 72119014 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72119014 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7211)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72119014 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.