72119091ĐVT: kgNhóm 7211

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 72119091Chiều dày không quá 0,17 mm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng này là vật liệu cơ bản được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc trưng bởi chiều rộng dưới 600mm và chưa qua xử lý bề mặt như dát phủ, mạ hay tráng. Chúng được ứng dụng trong sản xuất các chi tiết dập, linh kiện điện tử hoặc vật liệu đóng gói yêu cầu độ mỏng và độ bền nhất định. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
10.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72119091 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được sản xuất bằng phương pháp cán phẳng, có đặc điểm là chiều rộng dưới 600mm. Đây là những tấm hoặc dải kim loại chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng, giữ nguyên bề mặt thô ban đầu sau quá trình cán. Chúng là nguyên liệu đầu vào quan trọng cho các nhà sản xuất cần vật liệu kim loại mỏng, không yêu cầu lớp bảo vệ bề mặt đặc biệt.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào các thông số kỹ thuật cụ thể, đặc biệt là chiều dày không quá 0,17 mm. Cần lưu ý phân biệt với các sản phẩm có chiều dày lớn hơn hoặc đã qua các công đoạn xử lý bề mặt như mạ kẽm, sơn phủ, hoặc dát phủ, vì những yếu tố này sẽ làm thay đổi mã HS áp dụng. Các chứng từ kỹ thuật như bản vẽ sản phẩm, phiếu thông số kỹ thuật hoặc kết quả đo lường thực tế là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã số.

Thuế cơ bản của mã HS 72119091

Thuế NK thông thường
10.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72119091 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
3
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72119091

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72119091

Thuế nhập khẩu mã HS 72119091 (Chiều dày không quá 0,17 mm) là bao nhiêu?
Mã HS 72119091 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, thuế suất thông thường 10.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72119091 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 72119091 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 72119091 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72119091 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 72119091 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72119091 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7211)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72119091 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.