72125014ĐVT: kgNhóm 7212

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, đã dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Được phủ, mạ hoặc tráng bằng phương pháp khác: › Được phủ, mạ hoặc tráng bằng oxit crôm hoặc bằng crôm và oxit crôm:

Mã HS 72125014Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng trên 25 mm; tấm phổ dụng (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, dưới dạng đai, dải hoặc tấm, được phủ một lớp oxit crôm, là vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng được thiết kế để cung cấp khả năng chống ăn mòn và các đặc tính bề mặt chuyên biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72125014 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, đã trải qua quá trình phủ, mạ hoặc tráng. Đặc điểm nổi bật là lớp phủ bề mặt được tạo thành từ oxit crôm hoặc kết hợp crôm và oxit crôm, giúp tăng cường độ bền và khả năng chống oxy hóa. Những sản phẩm này thường được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất bao bì thực phẩm, đồ uống, linh kiện điện tử và các bộ phận đòi hỏi vật liệu có bề mặt hoàn thiện đặc biệt trong ngành công nghiệp. Chúng nằm trong nhóm 7212 của Chương 72, chuyên về các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim đã được xử lý bề mặt.

Để đảm bảo phân loại chính xác, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng vật liệu cơ bản là sắt hoặc thép không hợp kim và đặc biệt là thành phần của lớp phủ bề mặt. Cần chú ý đến chiều rộng cụ thể của sản phẩm (trên 25 mm đối với dạng đai và dải) và bản chất của lớp phủ là oxit crôm, để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm được phủ bằng thiếc hoặc các kim loại khác. Các tài liệu kỹ thuật như chứng nhận thành phần vật liệu, thông số kỹ thuật lớp phủ hoặc các tiêu chuẩn sản xuất liên quan sẽ là căn cứ vững chắc cho việc xác định mã HS phù hợp.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Áp thuế CBPG Thép mạ (CN, KR) (2310/QĐ-BCT-2025); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022)

Thuế cơ bản của mã HS 72125014

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72125014 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72125014: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72125014

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72125014

Thuế nhập khẩu mã HS 72125014 (Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng trên 25 mm; tấm phổ dụng (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 72125014 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72125014 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng trên 25 mm; tấm phổ dụng (SEN) (mã HS 72125014) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Áp thuế CBPG Thép mạ (CN, KR) (2310/QĐ-BCT-2025); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72125014 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72125014 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72125014 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72125014 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7212)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72125014 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.