Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, đã dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Được phủ, mạ hoặc tráng bằng phương pháp khác: › Loại khác:
Mã HS 72125094 – Dạng đai và dải khác; tấm phổ dụng(SEN)
Mặt hàng này là các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, đã qua xử lý bề mặt bằng cách dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng bằng các phương pháp khác chưa được chi tiết ở các phân nhóm trước. Chúng thường được sản xuất dưới dạng đai, dải hoặc tấm phổ dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.
Mã HS 72125094 là gì?
Các sản phẩm thuộc mã HS này bao gồm thép hoặc sắt không hợp kim được cán phẳng, với đặc điểm chiều rộng dưới 600mm, và đã được xử lý bề mặt bằng các kỹ thuật như dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng không thuộc các phương pháp cụ thể như mạ kẽm nhúng nóng hay mạ điện phân. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như xây dựng, sản xuất ô tô, đồ gia dụng và các ứng dụng kỹ thuật khác, nơi yêu cầu vật liệu có bề mặt được bảo vệ hoặc có tính thẩm mỹ nhất định. Nhóm hàng này thuộc Chương 72, chuyên về sắt và thép, và nằm trong phân nhóm các sản phẩm cán phẳng có chiều rộng dưới 600mm đã qua xử lý bề mặt.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến phương pháp xử lý bề mặt, đảm bảo rằng nó không thuộc các phương pháp mạ hoặc phủ đã được quy định chi tiết ở các mã HS khác trong cùng nhóm 7212. Ngoài ra, việc xác định kích thước chiều rộng dưới 600mm và dạng sản phẩm (đai, dải hoặc tấm phổ dụng) là những yếu tố quan trọng. Các tài liệu kỹ thuật như chứng nhận vật liệu, quy trình sản xuất hoặc kết quả phân tích thành phần, đặc tính lớp phủ sẽ là căn cứ hữu ích để xác định đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm có phương pháp xử lý bề mặt khác hoặc kích thước khác.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Áp thuế CBPG Thép mạ (CN, KR) (2310/QĐ-BCT-2025); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022)
Thuế cơ bản của mã HS 72125094
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 72125094 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72125094
Câu hỏi thường gặp về mã HS 72125094
Thuế nhập khẩu mã HS 72125094 (Dạng đai và dải khác; tấm phổ dụng(SEN)) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 72125094 có cần giấy phép không?
Mã HS 72125094 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 72125094 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7212)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 72125094 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.