72125094ĐVT: kgNhóm 7212

Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, đã dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Được phủ, mạ hoặc tráng bằng phương pháp khác: › Loại khác:

Mã HS 72125094Dạng đai và dải khác; tấm phổ dụng(SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mặt hàng này là các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, đã qua xử lý bề mặt bằng cách dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng bằng các phương pháp khác chưa được chi tiết ở các phân nhóm trước. Chúng thường được sản xuất dưới dạng đai, dải hoặc tấm phổ dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72125094 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã HS này bao gồm thép hoặc sắt không hợp kim được cán phẳng, với đặc điểm chiều rộng dưới 600mm, và đã được xử lý bề mặt bằng các kỹ thuật như dát phủ, phủ, mạ hoặc tráng không thuộc các phương pháp cụ thể như mạ kẽm nhúng nóng hay mạ điện phân. Chúng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như xây dựng, sản xuất ô tô, đồ gia dụng và các ứng dụng kỹ thuật khác, nơi yêu cầu vật liệu có bề mặt được bảo vệ hoặc có tính thẩm mỹ nhất định. Nhóm hàng này thuộc Chương 72, chuyên về sắt và thép, và nằm trong phân nhóm các sản phẩm cán phẳng có chiều rộng dưới 600mm đã qua xử lý bề mặt.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến phương pháp xử lý bề mặt, đảm bảo rằng nó không thuộc các phương pháp mạ hoặc phủ đã được quy định chi tiết ở các mã HS khác trong cùng nhóm 7212. Ngoài ra, việc xác định kích thước chiều rộng dưới 600mm và dạng sản phẩm (đai, dải hoặc tấm phổ dụng) là những yếu tố quan trọng. Các tài liệu kỹ thuật như chứng nhận vật liệu, quy trình sản xuất hoặc kết quả phân tích thành phần, đặc tính lớp phủ sẽ là căn cứ hữu ích để xác định đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm có phương pháp xử lý bề mặt khác hoặc kích thước khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Áp thuế CBPG Thép mạ (CN, KR) (2310/QĐ-BCT-2025); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022)

Thuế cơ bản của mã HS 72125094

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72125094 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72125094: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72125094

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72125094

Thuế nhập khẩu mã HS 72125094 (Dạng đai và dải khác; tấm phổ dụng(SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 72125094 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72125094 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Dạng đai và dải khác; tấm phổ dụng(SEN) (mã HS 72125094) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Áp thuế CBPG Thép mạ (CN, KR) (2310/QĐ-BCT-2025); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72125094 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72125094 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72125094 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72125094 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7212)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72125094 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.