72159099ĐVT: kgNhóm 7215

Sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que khác › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 72159099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 72159099 bao gồm các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim ở dạng thanh và que, không được phân loại cụ thể ở bất kỳ phân nhóm nào khác trong nhóm 7215. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72159099 là gì?

Nhóm hàng này tập hợp các loại thanh và que làm từ sắt hoặc thép không hợp kim, có hình dạng và đặc tính không thuộc các phân loại chi tiết hơn đã được quy định. Các sản phẩm này thường được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như xây dựng, cơ khí chế tạo, hoặc làm nguyên liệu cho các quy trình gia công tiếp theo, đóng vai trò là một danh mục tổng hợp cho các mặt hàng đa dạng trong Chương 72.

Để phân loại chính xác vào mã 'Loại khác' này, cần đảm bảo rằng mặt hàng không đáp ứng các tiêu chí của bất kỳ mã HS cụ thể nào khác trong nhóm 7215, đặc biệt là về hình dạng mặt cắt ngang, phương pháp sản xuất hay xử lý bề mặt. Việc xác định thành phần hóa học (không hợp kim) và đặc tính vật lý của thanh hoặc que là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm thép hợp kim hoặc các dạng thép khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)*

Thuế cơ bản của mã HS 72159099

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 72159099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72159099: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
32
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
*
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72159099

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72159099

Thuế nhập khẩu mã HS 72159099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 72159099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72159099 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 72159099) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019)* Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72159099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72159099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), VKFTA (VN – Hàn Quốc), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72159099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72159099 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7215)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72159099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.