72163290ĐVT: kgNhóm 7216

Sắt hoặc thép không hợp kim dạng góc, khuôn, hình › Hình chữ U, I hoặc H, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn có chiều cao từ 80 mm trở lên: › Hình chữ I:

Mã HS 72163290Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 72163290 áp dụng cho các loại thép hình chữ I làm từ sắt hoặc thép không hợp kim, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, có chiều cao từ 80 mm trở lên và không thuộc các phân loại cụ thể khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72163290 là gì?

Các sản phẩm thép hình chữ I này là vật liệu xây dựng cơ bản, được đặc trưng bởi mặt cắt ngang hình chữ 'I' với hai cánh và một bụng, mang lại khả năng chịu lực tốt cho các công trình. Chúng thuộc Chương 72 về sắt thép và các sản phẩm từ sắt thép, cụ thể hơn là nhóm 7216 dành cho các loại thép góc, khuôn, hình, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến thành phần vật liệu là sắt hoặc thép không hợp kim, phương pháp gia công chỉ dừng ở cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn, và kích thước chiều cao tối thiểu 80 mm. Việc xác định rõ các đặc tính kỹ thuật này giúp phân biệt với các loại thép hình chữ I được làm từ thép hợp kim, hoặc đã trải qua các công đoạn gia công sâu hơn như hàn, khoan, cắt, hoặc có kích thước khác biệt.

Thuế cơ bản của mã HS 72163290

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72163290 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
15
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
32
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
10
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
5
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
6,3
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
3,6
UKVFTA (VN – Anh)
3,6
VIFTA (VN – Israel)
12
RCEP
12
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72163290

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72163290

Thuế nhập khẩu mã HS 72163290 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 72163290 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72163290 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 72163290 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 72163290 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72163290 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 72163290 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72163290 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7216)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72163290 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.