72172091ĐVT: kgNhóm 7217

Dây của sắt hoặc thép không hợp kim › Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm: › Chứa hàm lượng carbon từ 0,45% trở lên tính theo khối lượng:

Mã HS 72172091Dây thép dùng làm lõi cho cáp dẫn điện bằng nhôm (ACSR) (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dây thép dùng làm lõi cho cáp dẫn điện bằng nhôm (ACSR) là một loại dây thép chuyên dụng, được thiết kế để cung cấp độ bền cơ học và khả năng chịu lực cho các loại cáp truyền tải điện. Sản phẩm này đóng vai trò cốt lõi trong việc đảm bảo sự ổn định và an toàn cho hệ thống lưới điện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72172091 là gì?

Sản phẩm này thuộc nhóm dây của sắt hoặc thép không hợp kim, được đặc trưng bởi lớp phủ, mạ hoặc tráng kẽm giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Với hàm lượng carbon từ 0,45% trở lên tính theo khối lượng, dây thép này sở hữu độ bền kéo và độ cứng vượt trội, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cao của lõi cáp ACSR. Nó được phân loại trong Chương 72, chuyên về sắt và thép, cụ thể là nhóm 7217 dành cho dây thép.

Để đảm bảo phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xem xét kỹ lưỡng thành phần hóa học, đặc biệt là tỷ lệ carbon, cùng với phương pháp xử lý bề mặt bằng kẽm. Việc xác định rõ ràng mục đích sử dụng làm lõi cho cáp ACSR là yếu tố then chốt, giúp phân biệt nó với các loại dây thép khác có thể có đặc tính tương tự nhưng không dùng cho ứng dụng này. Các tài liệu kỹ thuật như phiếu phân tích thành phần hoặc thông số kỹ thuật sản phẩm sẽ là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 72172091

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72172091 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72172091: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72172091

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72172091

Thuế nhập khẩu mã HS 72172091 (Dây thép dùng làm lõi cho cáp dẫn điện bằng nhôm (ACSR) (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 72172091 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72172091 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 72172091 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 72172091 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72172091 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72172091 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72172091 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7217)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72172091 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.