72181000ĐVT: kgNhóm 7218

Thép không gỉ ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; bán thành phẩm của thép không gỉ

Mã HS 72181000Ở dạng thỏi đúc và dạng thô khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 72181000 áp dụng cho thép không gỉ ở dạng thỏi đúc hoặc các dạng thô khác, đại diện cho các sản phẩm thép không gỉ ở giai đoạn sản xuất ban đầu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72181000 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm 72.18 của Chương 72, chuyên về kim loại thường và sản phẩm kim loại. Các sản phẩm thép không gỉ ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác là nguyên liệu cơ bản, chưa được gia công sâu, thường được tạo ra trực tiếp từ quá trình nấu chảy và đúc. Chúng đóng vai trò là tiền chất để sản xuất ra các dạng thép không gỉ khác như tấm, thanh, hoặc dây, phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định thành phần hóa học của thép, đặc biệt là hàm lượng crom, để đảm bảo nó đáp ứng định nghĩa về thép không gỉ theo quy định của Chương 72. Cần lưu ý phân biệt với các dạng bán thành phẩm khác của thép không gỉ đã trải qua quá trình gia công tiếp theo, như phôi cán nóng hay các sản phẩm đã định hình, vốn sẽ được phân loại vào các mã HS chi tiết hơn trong cùng nhóm hoặc các nhóm liên quan.

Thuế cơ bản của mã HS 72181000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72181000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72181000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
5
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72181000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72181000

Thuế nhập khẩu mã HS 72181000 (Ở dạng thỏi đúc và dạng thô khác) là bao nhiêu?
Mã HS 72181000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72181000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 72181000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 72181000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72181000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72181000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72181000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7218)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72181000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.