72189900ĐVT: kgNhóm 7218

Thép không gỉ ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; bán thành phẩm của thép không gỉ › Loại khác:

Mã HS 72189900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 72189900 áp dụng cho các loại thép không gỉ ở dạng thỏi đúc, phôi hoặc các dạng thô khác, cùng với các bán thành phẩm của thép không gỉ chưa được phân loại chi tiết hơn. Đây là những vật liệu cơ bản quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72189900 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã 72189900 là thép không gỉ ở dạng thỏi đúc, phôi, hoặc các dạng thô khác, cũng như các bán thành phẩm chưa được gia công thành sản phẩm cuối cùng. Chúng đóng vai trò là nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho các quy trình sản xuất tiếp theo, từ cán, kéo đến tạo hình, nhằm chế tạo ra các sản phẩm thép không gỉ đa dạng. Nhóm 7218 thuộc Chương 72, chuyên về sắt và thép, tập trung vào các dạng nguyên liệu thô và bán thành phẩm của thép không gỉ.

Để phân loại chính xác vào mã 'Loại khác' này, cần xác định rõ sản phẩm là thép không gỉ theo định nghĩa của Chương 72, thường dựa trên hàm lượng crom tối thiểu. Việc phân biệt với các mã HS cụ thể hơn trong nhóm 7218 đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng về hình dạng, kích thước và thành phần hóa học của thép. Các tài liệu như chứng nhận phân tích thành phần (MTC) hoặc thông số kỹ thuật sản phẩm sẽ là căn cứ quan trọng để đảm bảo việc áp mã đúng đắn, tránh nhầm lẫn với các loại thép hợp kim khác hoặc các sản phẩm đã qua gia công sâu hơn.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

HH chỉ định cơ sỏ in, đúc tiền (07/2023/TT-NHNN)

Thuế cơ bản của mã HS 72189900

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72189900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72189900: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
5
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72189900

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72189900

Thuế nhập khẩu mã HS 72189900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 72189900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72189900 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 72189900) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: HH chỉ định cơ sỏ in, đúc tiền (07/2023/TT-NHNN) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72189900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72189900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72189900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72189900 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7218)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72189900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.