72193100ĐVT: kgNhóm 7219

Các sản phẩm của thép không gỉ cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội):

Mã HS 72193100Chiều dày từ 4,75 mm trở lên

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS này mô tả các sản phẩm thép không gỉ cán phẳng có chiều dày đáng kể, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. Chúng là vật liệu cơ bản cho nhiều cấu trúc và thiết bị công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72193100 là gì?

Các sản phẩm thép không gỉ cán phẳng có chiều dày từ 4,75 mm trở lên thuộc phân nhóm 72193100, nằm trong nhóm 7219 của Chương 72, chuyên về kim loại thường và các sản phẩm từ kim loại thường. Đặc trưng của mặt hàng này là được sản xuất với chiều rộng từ 600 mm trở lên và chưa trải qua bất kỳ quá trình gia công nào vượt quá mức cán nguội, giữ nguyên các đặc tính cơ bản của thép không gỉ.

Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định chính xác chiều dày của sản phẩm, phải đạt từ 4,75 mm trở lên để phù hợp với mã này. Ngoài ra, cần kiểm tra kỹ lưỡng mức độ gia công, đảm bảo rằng sản phẩm chưa được xử lý nhiệt hoặc gia công bề mặt phức tạp hơn mức cán nguội, nhằm tránh nhầm lẫn với các phân loại khác có đặc tính gia công hoặc chiều dày khác biệt.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022)

Thuế cơ bản của mã HS 72193100

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72193100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72193100: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
10
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72193100

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72193100

Thuế nhập khẩu mã HS 72193100 (Chiều dày từ 4,75 mm trở lên) là bao nhiêu?
Mã HS 72193100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72193100 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Chiều dày từ 4,75 mm trở lên (mã HS 72193100) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72193100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72193100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72193100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72193100 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7219)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72193100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.