72209090ĐVT: kgNhóm 7220

Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Loại khác:

Mã HS 72209090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS này bao gồm các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm, không được phân loại cụ thể ở các phân nhóm chi tiết hơn trong cùng nhóm. Những sản phẩm này có tính ứng dụng cao nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72209090 là gì?

Mã HS 7220.90.90 áp dụng cho các sản phẩm thép không gỉ đã qua quá trình cán phẳng, với đặc điểm chiều rộng dưới 600 mm, nhưng không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 7220.90. Các sản phẩm này thường được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như sản xuất thiết bị gia dụng, linh kiện ô tô, thiết bị y tế và các ứng dụng kiến trúc, nhờ vào khả năng chịu nhiệt và chống gỉ sét hiệu quả. Chúng là một phần của Chương 72, chuyên về sắt và thép, và nhóm 7220, tập trung vào các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng.

Để phân loại chính xác vào mã "Loại khác" này, điều quan trọng là phải xác định rằng sản phẩm không có các đặc tính hoặc quá trình gia công cụ thể đã được mô tả ở các mã HS chi tiết hơn trong cùng phân nhóm 7220.90. Căn cứ phân loại chủ yếu dựa vào thành phần hóa học của thép không gỉ, phương pháp gia công (cán phẳng) và đặc biệt là kích thước chiều rộng phải dưới 600 mm. Các tài liệu kỹ thuật như bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) hoặc chứng nhận phân tích thành phần sẽ là bằng chứng quan trọng để hỗ trợ quá trình xác định, giúp tránh nhầm lẫn với các loại thép hợp kim khác hoặc các sản phẩm có kích thước lớn hơn.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Áp thuế CBPG Thép cán nguội (NƯỚC CN) (3765/QĐ-BCT-2025); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022)

Thuế cơ bản của mã HS 72209090

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72209090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72209090: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
8
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72209090

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72209090

Thuế nhập khẩu mã HS 72209090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 72209090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72209090 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 72209090) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Áp thuế CBPG Thép cán nguội (NƯỚC CN) (3765/QĐ-BCT-2025); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72209090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72209090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72209090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72209090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7220)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72209090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.