72259110ĐVT: kgNhóm 7225

Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Loại khác: › Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân:

Mã HS 72259110Thép gió

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thép gió là một loại thép hợp kim đặc biệt, được thiết kế để duy trì độ cứng và khả năng cắt ở nhiệt độ cao, chủ yếu dùng trong sản xuất các dụng cụ cắt gọt tốc độ cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72259110 là gì?

Thép gió, hay còn gọi là thép cắt nhanh (High-Speed Steel - HSS), nổi bật với khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn vượt trội, cho phép các dụng cụ làm từ vật liệu này hoạt động hiệu quả ngay cả khi lưỡi cắt nóng đỏ do ma sát. Sản phẩm này thuộc nhóm thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, nằm trong Chương 72 về sắt và thép.

Việc phân loại thép gió đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng thành phần hóa học, đặc biệt là hàm lượng các nguyên tố hợp kim như vonfram, molypden, vanadi, crom và coban, quyết định đến tính chất chịu nhiệt và độ cứng của thép. Cần phân biệt rõ ràng thép gió với các loại thép hợp kim khác hoặc thép công cụ thông thường, dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật và mục đích sử dụng cuối cùng, đặc biệt là khi sản phẩm đã qua công đoạn phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân.

Thuế cơ bản của mã HS 72259110

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72259110 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72259110: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
10
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72259110

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72259110

Thuế nhập khẩu mã HS 72259110 (Thép gió) là bao nhiêu?
Mã HS 72259110 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72259110 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 72259110 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 72259110 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72259110 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72259110 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72259110 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7225)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72259110 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.