72259990ĐVT: kgNhóm 7225

Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 72259990Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thép hợp kim cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên, là vật liệu kim loại được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào các đặc tính cơ học vượt trội và khả năng chống chịu tốt. Đây là nhóm sản phẩm đa dạng, bao gồm các loại thép hợp kim không thuộc các phân loại cụ thể khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72259990 là gì?

Nhóm mã HS 72259990 bao gồm các sản phẩm thép hợp kim cán phẳng có chiều rộng từ 600 mm trở lên, không được phân loại vào các mã cụ thể hơn trong nhóm 7225. Các sản phẩm này thường được sản xuất để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đặc biệt, như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn, hoặc chịu nhiệt, phù hợp cho các ứng dụng cấu trúc và chế tạo máy móc. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong ngành công nghiệp nặng, xây dựng và sản xuất thiết bị.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần hóa học của hợp kim, đảm bảo rằng nó chứa các nguyên tố hợp kim theo quy định và không thuộc loại thép không hợp kim. Đồng thời, cần xác định rõ ràng kích thước chiều rộng của sản phẩm phải từ 600 mm trở lên để phù hợp với nhóm 7225. Việc kiểm tra các đặc tính kỹ thuật chi tiết giúp loại trừ các mã HS cụ thể hơn trong cùng nhóm, đảm bảo phân loại đúng vào phân nhóm “Loại khác” này. Các chứng từ như bảng phân tích thành phần hoặc đặc tính kỹ thuật chi tiết sẽ là căn cứ quan trọng để xác định mã HS phù hợp.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

AD BP chống lẩn tránh PVTM đối với Một số SP thép cán nóng (CN) (3176/QĐ-BCT-2025); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022)

Thuế cơ bản của mã HS 72259990

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72259990 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72259990: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
10
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72259990

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72259990

Thuế nhập khẩu mã HS 72259990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 72259990 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72259990 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 72259990) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: AD BP chống lẩn tránh PVTM đối với Một số SP thép cán nóng (CN) (3176/QĐ-BCT-2025); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72259990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72259990 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72259990 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72259990 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7225)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72259990 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.