72287090ĐVT: kgNhóm 7228

Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim › Các dạng góc, khuôn và hình:

Mã HS 72287090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các dạng góc, khuôn và hình bằng thép hợp kim khác là những cấu kiện kim loại được định hình sẵn, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên khung sườn và kết cấu chịu lực cho nhiều công trình. Chúng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí chế tạo và các ngành công nghiệp khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72287090 là gì?

Mã HS 72287090 bao gồm các dạng góc, khuôn và hình khác được sản xuất từ thép hợp kim, không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong cùng nhóm. Những sản phẩm này thường có tiết diện cố định như chữ L, U, H, I hoặc các hình dạng đặc biệt khác, được thiết kế để cung cấp độ bền và khả năng chịu tải cao. Chúng là thành phần thiết yếu trong ngành xây dựng, sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp và nhiều ứng dụng kỹ thuật khác, thuộc nhóm 7228 chuyên về các sản phẩm thép hợp kim và nằm trong Chương 72 về sắt và thép.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần hóa học của thép để xác định đúng loại "thép hợp kim khác", tránh nhầm lẫn với thép không hợp kim hoặc thép hợp kim đặc biệt hơn như thép không gỉ. Việc xác định hình dạng tiết diện, kích thước cụ thể và mục đích sử dụng cũng là yếu tố quan trọng. Các tài liệu kỹ thuật như chứng nhận vật liệu, bản vẽ kỹ thuật hoặc phân tích thành phần sẽ là căn cứ đáng tin cậy để đảm bảo phân loại đúng mã HS, đặc biệt khi sản phẩm có hình dạng phức tạp hoặc không phổ biến.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Áp thuế CBPG Thép hình chữ H (MA) (1978/QĐ-BCT-2025); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022)

Thuế cơ bản của mã HS 72287090

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72287090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72287090: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
10
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
8
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72287090

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72287090

Thuế nhập khẩu mã HS 72287090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 72287090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72287090 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 72287090) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Áp thuế CBPG Thép hình chữ H (MA) (1978/QĐ-BCT-2025); DM mặt hàng đã được cắt giảm kiểm tra chuyên ngành (765/QĐ-BCT ngày 29/03/2019); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 72287090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72287090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72287090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72287090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7228)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72287090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.