72288019ĐVT: kgNhóm 7228

Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim › Thanh và que rỗng: › Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng:

Mã HS 72288019Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thanh và que rỗng, có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng, là loại vật liệu thép đặc biệt được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng chịu lực cao. Chúng được thiết kế để tối ưu hóa trọng lượng mà vẫn đảm bảo tính chất cơ học cần thiết cho các ứng dụng cấu trúc và cơ khí. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72288019 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim, nhưng đặc biệt là dạng rỗng và có hàm lượng carbon cao. Đặc tính rỗng giúp giảm khối lượng trong khi hàm lượng carbon trên 0,6% mang lại độ cứng và độ bền kéo vượt trội, phù hợp cho việc chế tạo các bộ phận máy móc, trục, hoặc cấu kiện chịu tải trọng lớn. Chúng nằm trong Chương 72, chuyên về sắt và thép, cụ thể là phân nhóm 722880 dành cho thanh và que rỗng.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến hai yếu tố chính: hình thái rỗng và tỷ lệ carbon trong thành phần thép. Việc xác định rõ đây là thanh/que rỗng, không phải dạng đặc hay các loại ống, cùng với việc kiểm tra hàm lượng carbon để đảm bảo đạt mức 0,6% trở lên là rất quan trọng. Các chứng từ kỹ thuật như chứng chỉ xuất xứ (mill certificate) hoặc kết quả phân tích thành phần hóa học sẽ là căn cứ đáng tin cậy để xác định đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với các loại thép có hàm lượng carbon thấp hơn hoặc các sản phẩm thép rỗng khác không thuộc phân nhóm này.

Thuế cơ bản của mã HS 72288019

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72288019 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72288019: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
10
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
8
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72288019

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72288019

Thuế nhập khẩu mã HS 72288019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 72288019 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72288019 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 72288019 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 72288019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72288019 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72288019 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72288019 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7228)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72288019 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.