72288090ĐVT: kgNhóm 7228

Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim › Thanh và que rỗng:

Mã HS 72288090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thanh và que rỗng bằng thép hợp kim khác, thuộc mã HS 72288090, là các sản phẩm thép có tiết diện rỗng, được thiết kế cho nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi vật liệu có tính chất cơ học đặc biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 72288090 là gì?

Các sản phẩm này thuộc nhóm 7228, bao gồm các dạng thanh, que, góc, khuôn và hình bằng thép hợp kim khác, cũng như thanh và que rỗng. Mã 72288090 cụ thể đề cập đến các loại thanh và que rỗng không thuộc các phân nhóm chi tiết hơn, thường được sản xuất từ thép hợp kim đặc biệt để đáp ứng yêu cầu về độ bền, khả năng chịu nhiệt hoặc chống ăn mòn. Chúng có vai trò quan trọng trong việc chế tạo các cấu kiện nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ cứng vững cho máy móc, thiết bị và kết cấu.

Để phân loại chính xác các loại thanh và que rỗng vào mã 'Loại khác' này, cần xem xét kỹ thành phần hóa học của thép hợp kim, đặc tính cơ lý và mục đích sử dụng cụ thể của sản phẩm. Việc xác định rõ ràng hàm lượng các nguyên tố hợp kim như crom, niken, molypden là yếu tố then chốt để phân biệt chúng với thép không hợp kim hoặc các loại thép hợp kim khác đã được định danh cụ thể. Ngoài ra, hình dạng tiết diện và phương pháp sản xuất cũng có thể là căn cứ quan trọng để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm ống hoặc profile rỗng khác trong Chương 73.

Thuế cơ bản của mã HS 72288090

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 72288090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 72288090: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
10
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
8
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 72288090

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 72288090

Thuế nhập khẩu mã HS 72288090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 72288090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 72288090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 72288090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 72288090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 72288090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 72288090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 72288090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7228)

Xem toàn bộ mã HS Chương 72 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 72288090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.