Cọc cừ (sheet piling) bằng sắt hoặc thép, đã hoặc chưa khoan lỗ, đục lỗ hoặc ghép từ các bộ phận lắp ráp; sắt hoặc thép, ở dạng góc, khuôn và dạng hình, đã được hàn
Mã HS 73011000 – Cọc cừ
Cọc cừ là một loại cấu kiện thép chuyên dụng, được thiết kế để tạo thành các bức tường chắn vững chắc trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ đất, chống sạt lở và ngăn nước. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.
Mã HS 73011000 là gì?
Cọc cừ, hay còn gọi là cừ thép, là các tấm thép có tiết diện đặc biệt, thường là hình chữ U, Z hoặc phẳng, được liên kết với nhau để tạo thành một kết cấu liên tục. Chúng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng móng cọc, kè bờ, đê điều, hố móng sâu, hoặc các công trình ngầm, giúp ổn định địa chất và bảo vệ công trình khỏi tác động của môi trường. Mặt hàng này thuộc nhóm 7301, bao gồm các sản phẩm cọc cừ bằng sắt hoặc thép, đã hoặc chưa qua các công đoạn gia công như khoan lỗ hay đục lỗ.
Để phân loại chính xác cọc cừ vào mã HS này, cần xác định rõ vật liệu cấu thành là sắt hoặc thép, cùng với đặc điểm thiết kế chuyên biệt của chúng cho mục đích cừ chắn. Cần lưu ý phân biệt cọc cừ với các loại thép hình khác như thép góc, thép chữ I, H (thuộc nhóm 7216) vốn có công dụng chịu lực chính trong kết cấu khung, không phải để tạo thành tường chắn liên tục. Việc xác định hình dạng tiết diện và mục đích sử dụng là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 73011000
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 73011000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73011000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 73011000
Thuế nhập khẩu mã HS 73011000 (Cọc cừ) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 73011000 có cần giấy phép không?
Mã HS 73011000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 73011000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7301)
| 7301 | Cọc cừ (sheet piling) bằng sắt hoặc thép, đã hoặc chưa khoan lỗ, đục lỗ hoặc ghép từ các bộ phận lắp ráp; sắt hoặc thép, ở dạng góc, khuôn và dạng hình, đã được hàn |
| 73012000 | Dạng góc, khuôn và hình |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 73011000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.