73160000ĐVT: kg/chiếcNhóm 7316

Mã HS 73160000Neo tàu (1), neo móc và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Neo tàu và neo móc, cùng các bộ phận cấu thành, là những thiết bị thiết yếu được sử dụng để cố định tàu thuyền hoặc các cấu trúc nổi khác vào đáy biển, đảm bảo an toàn và ổn định. Chúng được chế tạo chủ yếu từ sắt hoặc thép để chịu được lực kéo lớn và môi trường khắc nghiệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 73160000 là gì?

Neo tàu và neo móc bao gồm nhiều loại thiết kế khác nhau, từ neo không có thanh ngang (stockless anchor) đến neo móng (fluke anchor) và neo móc câu (grapnel anchor), tất cả đều có chung mục đích là bám chắc vào đáy biển để giữ vị trí cho tàu. Các bộ phận của chúng có thể bao gồm thân neo, móng neo, thanh ngang và các khớp nối, được thiết kế để chịu lực kéo và ăn mòn trong môi trường nước biển. Chúng thuộc nhóm 7316, một phần của Chương 73, vốn bao gồm các sản phẩm đa dạng được làm từ sắt hoặc thép.

Để phân loại chính xác neo tàu, neo móc và các bộ phận của chúng, cần xác định rõ vật liệu chế tạo là sắt hoặc thép và chức năng chuyên biệt của chúng trong việc cố định tàu thuyền. Việc phân biệt với các phụ kiện hàng hải khác hay các cấu kiện kim loại nặng đòi hỏi phải dựa vào thiết kế đặc trưng, mục đích sử dụng và đôi khi là các bản vẽ kỹ thuật chi tiết. Các bộ phận được phân loại cùng mã này phải là những thành phần không thể tách rời, chỉ dùng riêng cho neo.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 73160000

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 73160000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 73160000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 73160000

Thuế nhập khẩu mã HS 73160000 (Neo tàu (1), neo móc và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép) là bao nhiêu?
Mã HS 73160000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 73160000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Neo tàu (1), neo móc và các bộ phận của chúng, bằng sắt hoặc thép (mã HS 73160000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 73160000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 73160000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 73160000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 73160000 là kg/chiếc.

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 73160000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.