74031900ĐVT: kgNhóm 7403

Đồng tinh luyện và hợp kim đồng, chưa gia công › Đồng tinh luyện:

Mã HS 74031900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đồng tinh luyện là kim loại đồng đã trải qua quá trình xử lý để loại bỏ tạp chất, đạt độ tinh khiết cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Sản phẩm này là nguyên liệu cơ bản cho sản xuất dây dẫn điện, ống dẫn, tấm và các chi tiết máy móc khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 74031900 là gì?

Mã HS 74031900 bao gồm các dạng đồng tinh luyện chưa gia công khác, không thuộc các phân nhóm cụ thể như dạng phôi thỏi, thanh, que hay dây. Đây là loại đồng có hàm lượng tạp chất rất thấp, thường trên 99,85% đồng, đảm bảo tính dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội. Trong Chương 74, mặt hàng này thuộc nhóm các sản phẩm đồng và hợp kim đồng ở dạng chưa được gia công thêm, phục vụ chủ yếu cho các công đoạn chế biến tiếp theo.

Để phân loại chính xác mặt hàng đồng tinh luyện vào mã "Loại khác" này, cần căn cứ vào hình dạng và trạng thái chưa gia công của sản phẩm, đảm bảo không phải là phôi thỏi, thanh, que hay dây đã được định hình. Việc xác định độ tinh khiết của đồng thông qua các phân tích thành phần hóa học là yếu tố then chốt để phân biệt với đồng hợp kim hoặc đồng chưa tinh luyện. Các chứng từ kỹ thuật như phiếu phân tích thành phần (COA) hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân loại hải quan.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 74031900

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
20
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 74031900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 74031900: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 74031900

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 74031900

Thuế nhập khẩu mã HS 74031900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 74031900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 20.
Nhập khẩu mã HS 74031900 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 74031900) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 74031900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 74031900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 74031900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 74031900 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7403)

Xem toàn bộ mã HS Chương 74 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 74031900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.