74032900ĐVT: kgNhóm 7403

Đồng tinh luyện và hợp kim đồng, chưa gia công › Hợp kim đồng:

Mã HS 74032900Hợp kim đồng khác (trừ các loại hợp kim đồng chủ thuộc nhóm 74.05)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Hợp kim đồng khác là các vật liệu kim loại được tạo thành từ đồng và một hoặc nhiều nguyên tố khác, chưa qua gia công, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng đóng vai trò là nguyên liệu thô cơ bản cho sản xuất các sản phẩm đồng và hợp kim đồng đa dạng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 74032900 là gì?

Nhóm hàng này bao gồm các loại hợp kim đồng chưa được gia công, tức là ở dạng thỏi, phôi, tấm hoặc các dạng bán thành phẩm khác, ngoại trừ các loại hợp kim đồng chủ thuộc nhóm 74.05. Các hợp kim này được tạo ra bằng cách pha trộn đồng với các kim loại khác như kẽm, thiếc, niken, nhôm để cải thiện các đặc tính cơ học, điện hoặc chống ăn mòn. Chúng là nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho các quá trình đúc, cán, kéo sợi trong ngành công nghiệp chế tạo.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, việc xác định thành phần hóa học cụ thể của hợp kim là rất quan trọng, thường dựa trên các chứng từ như bảng phân tích thành phần (COA) hoặc tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất. Cần đặc biệt lưu ý đến tỷ lệ phần trăm của đồng và các nguyên tố hợp kim khác để đảm bảo rằng chúng không thuộc các nhóm hợp kim đồng đã được định danh cụ thể hoặc các hợp kim chủ của đồng. Trạng thái “chưa gia công” cũng là một yếu tố then chốt, phân biệt chúng với các sản phẩm đã được gia công ở các nhóm khác trong Chương 74.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 74032900

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
20
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 74032900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 74032900: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 74032900

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 74032900

Thuế nhập khẩu mã HS 74032900 (Hợp kim đồng khác (trừ các loại hợp kim đồng chủ thuộc nhóm 74.05)) là bao nhiêu?
Mã HS 74032900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 20.
Nhập khẩu mã HS 74032900 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Hợp kim đồng khác (trừ các loại hợp kim đồng chủ thuộc nhóm 74.05) (mã HS 74032900) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 74032900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 74032900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 74032900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 74032900 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7403)

Xem toàn bộ mã HS Chương 74 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 74032900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.