75011000ĐVT: kgNhóm 7501

Sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken

Mã HS 75011000Sten niken

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sten niken là một sản phẩm trung gian quan trọng trong quá trình luyện kim loại niken, đóng vai trò là nguyên liệu thô để sản xuất niken tinh luyện. Nó là một hỗn hợp sunfua chứa niken, thường có thêm sắt và các kim loại khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 75011000 là gì?

Sten niken, hay còn gọi là nickel matte, là một dạng vật liệu sunfua thu được từ quá trình nung chảy quặng niken đã được làm giàu. Sản phẩm này chứa hàm lượng niken sunfua cao cùng với các tạp chất như sắt và đồng, là bước đệm cần thiết trước khi niken được tinh chế hoàn toàn. Mặt hàng này thuộc nhóm 7501, bao gồm sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken, nằm trong Chương 75 về Niken và các sản phẩm bằng niken.

Để phân loại chính xác sten niken, cần chú ý đến thành phần hóa học cụ thể và trạng thái vật lý của nó, nhằm tránh nhầm lẫn với quặng niken (thuộc Chương 26) hoặc niken tinh luyện và hợp kim niken (thuộc các mã HS chi tiết hơn trong Chương 75). Việc xác định hàm lượng niken sunfua và các nguyên tố đi kèm là yếu tố then chốt, thường dựa vào các phân tích hóa học hoặc chứng từ mô tả quy trình sản xuất. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm được khai báo đúng bản chất là một sản phẩm trung gian của quá trình luyện kim.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 75011000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 75011000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 75011000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 75011000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 75011000

Thuế nhập khẩu mã HS 75011000 (Sten niken) là bao nhiêu?
Mã HS 75011000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 75011000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Sten niken (mã HS 75011000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 75011000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 75011000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 75011000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 75011000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7501)

Xem toàn bộ mã HS Chương 75 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 75011000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.