75012000ĐVT: kgNhóm 7501

Sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken

Mã HS 75012000Oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken là các dạng hợp chất của niken ở giai đoạn chế biến ban đầu, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi sản xuất kim loại niken. Chúng thường được sử dụng làm nguyên liệu đầu vào cho các quy trình tinh luyện tiếp theo. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 75012000 là gì?

Oxit niken thiêu kết là hợp chất của niken đã trải qua quá trình nung kết ở nhiệt độ cao, tạo thành khối rắn, thường nhằm cải thiện tính chất vật lý hoặc chuẩn bị cho các bước chế biến tiếp theo. Các sản phẩm trung gian khác là những dạng vật liệu thu được trong giai đoạn đầu của quá trình luyện kim niken từ quặng, chưa phải là niken kim loại nguyên chất. Chúng đóng vai trò là nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho việc sản xuất niken tinh luyện hoặc các hợp kim niken, nằm trong nhóm 7501 của Chương 75 về Niken và các sản phẩm bằng niken.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến thành phần hóa học và giai đoạn chế biến của sản phẩm. Các tài liệu như phiếu an toàn hóa chất (SDS), báo cáo phân tích thành phần, hoặc mô tả quy trình sản xuất là căn cứ quan trọng để xác định đây có phải là sản phẩm trung gian của quá trình luyện niken hay không. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với niken kim loại nguyên chất (mã 7502) hoặc phế liệu niken đã qua sử dụng (mã 7503).

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 75012000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 75012000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 75012000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 75012000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 75012000

Thuế nhập khẩu mã HS 75012000 (Oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken) là bao nhiêu?
Mã HS 75012000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 75012000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken (mã HS 75012000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 75012000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 75012000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 75012000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 75012000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7501)

Xem toàn bộ mã HS Chương 75 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 75012000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.