Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng
Mã HS 75061000 – Bằng niken, không hợp kim
Các sản phẩm niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng, không pha trộn với các kim loại khác, là nguyên liệu thô quan trọng phục vụ nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị điện tử, hóa chất và các linh kiện chuyên dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.
Mã HS 75061000 là gì?
Mặt hàng này bao gồm niken tinh khiết hoặc niken thương phẩm ở các dạng bán thành phẩm như tấm, lá, dải và lá mỏng, được tạo ra thông qua quá trình cán hoặc ép. Niken không hợp kim nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội trong nhiều môi trường khắc nghiệt, tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, cùng với độ dẻo dai cao, làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng như điện cực pin, bộ phận trao đổi nhiệt và lớp phủ bảo vệ. Sản phẩm này thuộc nhóm 7506, chuyên về niken ở các dạng cán mỏng.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến thành phần hóa học để đảm bảo niken không chứa các nguyên tố hợp kim hóa với tỷ lệ đáng kể, phân biệt với các sản phẩm niken hợp kim thuộc mã khác. Ngoài ra, hình dạng và kích thước cụ thể của tấm, lá, dải hoặc lá mỏng cũng là yếu tố quan trọng, giúp phân biệt chúng với các dạng niken thô (chưa gia công) hoặc các sản phẩm niken đã gia công sâu hơn. Việc xác định độ tinh khiết của niken là tiêu chí cốt lõi để đảm bảo đúng mã HS 75061000.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)
Thuế cơ bản của mã HS 75061000
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 75061000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 75061000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 75061000
Thuế nhập khẩu mã HS 75061000 (Bằng niken, không hợp kim) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 75061000 có cần giấy phép không?
Mã HS 75061000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 75061000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 7506)
Xem toàn bộ mã HS Chương 75 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loạiAvenir Logistics
Rà soát mã HS 75061000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.