75061000ĐVT: kgNhóm 7506

Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng

Mã HS 75061000Bằng niken, không hợp kim

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng, không pha trộn với các kim loại khác, là nguyên liệu thô quan trọng phục vụ nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn cao. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị điện tử, hóa chất và các linh kiện chuyên dụng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 75061000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm niken tinh khiết hoặc niken thương phẩm ở các dạng bán thành phẩm như tấm, lá, dải và lá mỏng, được tạo ra thông qua quá trình cán hoặc ép. Niken không hợp kim nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội trong nhiều môi trường khắc nghiệt, tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, cùng với độ dẻo dai cao, làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng như điện cực pin, bộ phận trao đổi nhiệt và lớp phủ bảo vệ. Sản phẩm này thuộc nhóm 7506, chuyên về niken ở các dạng cán mỏng.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến thành phần hóa học để đảm bảo niken không chứa các nguyên tố hợp kim hóa với tỷ lệ đáng kể, phân biệt với các sản phẩm niken hợp kim thuộc mã khác. Ngoài ra, hình dạng và kích thước cụ thể của tấm, lá, dải hoặc lá mỏng cũng là yếu tố quan trọng, giúp phân biệt chúng với các dạng niken thô (chưa gia công) hoặc các sản phẩm niken đã gia công sâu hơn. Việc xác định độ tinh khiết của niken là tiêu chí cốt lõi để đảm bảo đúng mã HS 75061000.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 75061000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 75061000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 75061000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 75061000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 75061000

Thuế nhập khẩu mã HS 75061000 (Bằng niken, không hợp kim) là bao nhiêu?
Mã HS 75061000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 75061000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Bằng niken, không hợp kim (mã HS 75061000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 75061000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 75061000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 75061000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 75061000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7506)

Xem toàn bộ mã HS Chương 75 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 75061000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.