75062000ĐVT: kgNhóm 7506

Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng

Mã HS 75062000Bằng hợp kim niken

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tấm, lá, dải và lá mỏng bằng hợp kim niken là các sản phẩm kim loại bán thành phẩm, được sản xuất từ niken kết hợp với các nguyên tố khác để cải thiện đặc tính cơ lý. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 75062000 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các dạng phẳng của hợp kim niken, có độ dày và kích thước khác nhau, từ tấm dày đến lá mỏng. Nhờ tính chất đặc trưng của niken như khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn và độ bền cơ học tốt, các sản phẩm này thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ, hóa chất, điện tử và sản xuất thiết bị công nghiệp. Chúng thuộc nhóm 7506, chuyên về niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng, nằm trong Chương 75 về kim loại thường và các sản phẩm của chúng.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến thành phần hợp kim, tức là tỷ lệ phần trăm của niken và các nguyên tố hợp kim khác có mặt. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với các sản phẩm làm từ niken tinh khiết hoặc các hợp kim kim loại cơ bản khác có hình dạng tương tự. Các tài liệu kỹ thuật như chứng nhận phân tích thành phần (CoA) hoặc bảng dữ liệu an toàn (SDS) thường là căn cứ quan trọng để xác định đúng bản chất của hợp kim.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 75062000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 75062000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 75062000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 75062000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 75062000

Thuế nhập khẩu mã HS 75062000 (Bằng hợp kim niken) là bao nhiêu?
Mã HS 75062000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 75062000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Bằng hợp kim niken (mã HS 75062000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 75062000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 75062000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 75062000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 75062000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7506)

Xem toàn bộ mã HS Chương 75 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 75062000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.