75081000ĐVT: kg/chiếcNhóm 7508

Sản phẩm khác bằng niken

Mã HS 75081000Tấm đan, phên và lưới, bằng dây niken

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tấm đan, phên và lưới bằng dây niken là các sản phẩm được tạo hình từ sợi niken, thường dùng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền, khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao. Chúng được sử dụng rộng rãi từ công nghiệp lọc đến trang trí kiến trúc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 75081000 là gì?

Các sản phẩm này bao gồm tấm đan, phên và lưới được sản xuất bằng cách đan, dệt hoặc hàn các sợi dây niken lại với nhau, tạo thành cấu trúc mắt lưới hoặc tấm. Đặc tính nổi bật của chúng là khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn trong nhiều môi trường khắc nghiệt và độ bền cơ học vượt trội. Mã hàng này nằm trong nhóm 7508, chuyên về các sản phẩm khác bằng niken, thuộc Chương 75 bao gồm niken và các sản phẩm từ kim loại này.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến vật liệu cấu thành chính là niken, phân biệt với các sản phẩm tương tự làm từ thép không gỉ hoặc các kim loại cơ bản khác. Việc xác định rõ ràng đây là sản phẩm đã được gia công thành tấm đan, phên hoặc lưới từ dây niken là yếu tố then chốt, tránh nhầm lẫn với dây niken chưa gia công (thuộc nhóm 7505) hoặc các sản phẩm bán thành phẩm khác. Việc kiểm tra thành phần hóa học và quy trình sản xuất sẽ cung cấp căn cứ vững chắc cho việc phân loại.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 75081000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 75081000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 75081000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 75081000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 75081000

Thuế nhập khẩu mã HS 75081000 (Tấm đan, phên và lưới, bằng dây niken) là bao nhiêu?
Mã HS 75081000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 75081000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Tấm đan, phên và lưới, bằng dây niken (mã HS 75081000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 75081000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 75081000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 75081000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 75081000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 7508)

Xem toàn bộ mã HS Chương 75 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 75081000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.