79050040ĐVT: kgNhóm 7905

Kẽm ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng

Mã HS 79050040Chiều dày không quá 0,15 mm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Kẽm dạng lá mỏng, với chiều dày không vượt quá 0,15 mm, là một vật liệu linh hoạt được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ đặc tính chống ăn mòn và dễ gia công. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 79050040 là gì?

Sản phẩm này bao gồm kẽm được cán thành dạng lá hoặc dải có độ mỏng đặc trưng, với kích thước chiều dày tối đa là 0,15 milimét. Nhờ đặc tính dẻo, dễ uốn và khả năng chống oxy hóa tốt, kẽm dạng lá mỏng thường được ứng dụng trong sản xuất pin, mạ điện, lợp mái, làm chi tiết trang trí hoặc trong các ứng dụng điện tử. Mặt hàng này thuộc nhóm 7905, chuyên về kẽm ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng, nằm trong Chương 79 của biểu thuế, bao gồm các kim loại thường và sản phẩm của chúng.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, tiêu chí quan trọng nhất cần xác định là chiều dày của vật liệu, đảm bảo không vượt quá ngưỡng 0,15 mm. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với các sản phẩm kẽm dạng tấm hoặc dải có độ dày lớn hơn, vốn được phân loại vào các mã HS khác trong cùng nhóm. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ chi tiết hoặc chứng nhận đặc tính sản phẩm là những căn cứ hữu ích để xác định đúng tính chất và kích thước của kẽm dạng lá mỏng khi làm thủ tục hải quan.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 79050040

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 79050040 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 79050040: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 79050040

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 79050040

Thuế nhập khẩu mã HS 79050040 (Chiều dày không quá 0,15 mm) là bao nhiêu?
Mã HS 79050040 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 79050040 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Chiều dày không quá 0,15 mm (mã HS 79050040) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 79050040 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 79050040 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 79050040 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 79050040 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 7905)

Xem toàn bộ mã HS Chương 79 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 79050040 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.