80012000ĐVT: kgNhóm 8001

Thiếc chưa gia công

Mã HS 80012000Hợp kim thiếc

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Hợp kim thiếc là loại vật liệu kim loại được tạo thành từ thiếc kết hợp với một hoặc nhiều nguyên tố khác, mang lại những đặc tính cơ lý vượt trội so với thiếc nguyên chất. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 80012000 là gì?

Hợp kim thiếc được chế tạo bằng cách pha trộn thiếc với các kim loại như đồng, antimon, chì, hoặc bạc, nhằm cải thiện độ bền, điểm nóng chảy, khả năng chống ăn mòn, hoặc các đặc tính cơ học khác. Chúng có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ vật liệu hàn, hợp kim chịu lực, đồ trang sức, đến các sản phẩm đúc. Mặt hàng này được xếp vào nhóm 8001, bao gồm thiếc chưa gia công, thuộc Chương 80 về kim loại thường và các sản phẩm của chúng.

Việc xác định chính xác hợp kim thiếc đòi hỏi phải căn cứ vào thành phần hóa học cụ thể và tỷ lệ phần trăm của từng kim loại cấu thành. Điều này giúp phân biệt rõ ràng hợp kim thiếc với thiếc nguyên chất hoặc các loại hợp kim khác mà thiếc chỉ là thành phần phụ, tránh nhầm lẫn trong phân loại. Các tài liệu kỹ thuật như bảng phân tích thành phần (COA) hoặc các tiêu chuẩn kỹ thuật của sản phẩm là cơ sở quan trọng để xác định mã số HS phù hợp.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 80012000

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
10
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 80012000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
1.7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 80012000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 80012000

Thuế nhập khẩu mã HS 80012000 (Hợp kim thiếc) là bao nhiêu?
Mã HS 80012000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 10.
Nhập khẩu mã HS 80012000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Hợp kim thiếc (mã HS 80012000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 80012000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 80012000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 80012000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 80012000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 8001)

Xem toàn bộ mã HS Chương 80 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 80012000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.