81019700ĐVT: kgNhóm 8101

Vonfram và các sản phẩm làm từ vonfram, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác:

Mã HS 81019700Phế liệu và mảnh vụn

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Phế liệu và mảnh vụn vonfram là các vật liệu thải ra từ quá trình sản xuất, gia công hoặc tiêu dùng các sản phẩm từ vonfram, được thu gom để tái chế. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguyên liệu thứ cấp cho ngành công nghiệp luyện kim, góp phần bảo tồn tài nguyên và giảm thiểu tác động môi trường. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 81019700 là gì?

Các loại phế liệu và mảnh vụn vonfram bao gồm các mẩu vụn, dăm bào, phoi tiện, các sản phẩm vonfram không còn sử dụng được hoặc bị lỗi, và các vật liệu chứa vonfram đã qua sử dụng. Những vật liệu này được phân loại vào nhóm 8101, thuộc Chương 81 của Danh mục HS, vốn dành cho vonfram và các sản phẩm của nó, kể cả phế liệu và mảnh vụn. Chúng thường được thu gom, phân loại và xử lý sơ bộ trước khi đưa vào các quy trình tái chế để thu hồi kim loại vonfram hoặc sản xuất các hợp kim vonfram mới.

Để phân loại chính xác phế liệu và mảnh vụn vonfram, cần xác định rõ thành phần hóa học và trạng thái vật lý của chúng, đảm bảo rằng chúng không phải là sản phẩm vonfram ở dạng nguyên khai hoặc bán thành phẩm có thể sử dụng trực tiếp. Việc này thường dựa trên các tiêu chuẩn công nghiệp về hàm lượng vonfram, mức độ tạp chất và hình thái vật lý (ví dụ: dạng bột, mảnh vụn, khối). Cần lưu ý phân biệt với các sản phẩm vonfram đã qua sử dụng nhưng vẫn còn giá trị sử dụng nguyên bản, hoặc các hợp kim phức tạp cần phân tích kỹ lưỡng để xác định mã HS phù hợp.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 81019700

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
22
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 81019700 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 81019700: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 81019700

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 81019700

Thuế nhập khẩu mã HS 81019700 (Phế liệu và mảnh vụn) là bao nhiêu?
Mã HS 81019700 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 22.
Nhập khẩu mã HS 81019700 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Phế liệu và mảnh vụn (mã HS 81019700) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 81019700 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 81019700 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 81019700 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 81019700 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 8101)

Xem toàn bộ mã HS Chương 81 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 81019700 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.