81019910ĐVT: kgNhóm 8101

Vonfram và các sản phẩm làm từ vonfram, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 81019910Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết; dạng hình, lá, dải và lá mỏng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 81019910 bao gồm các sản phẩm vonfram ở dạng thanh, que, hình, lá, dải và lá mỏng, được chế biến qua các phương pháp khác ngoài quá trình thiêu kết. Đây là những dạng bán thành phẩm quan trọng, phục vụ cho nhiều ứng dụng công nghiệp chuyên biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 81019910 là gì?

Các mặt hàng thuộc mã này là vonfram đã được gia công thành các hình dạng cơ bản như thanh, que, dạng hình, lá, dải và lá mỏng, nhưng đặc biệt không bao gồm các sản phẩm được tạo ra thông qua quá trình thiêu kết. Vonfram nổi tiếng với điểm nóng chảy cực cao, độ cứng và mật độ lớn, khiến các sản phẩm này lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nhiệt, chống mài mòn và dẫn điện tốt, thường được dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, dụng cụ cắt gọt hoặc các bộ phận lò nung nhiệt độ cao. Chúng thuộc nhóm 8101, chuyên về vonfram và các sản phẩm từ vonfram, nằm trong Chương 81 về kim loại thường và các sản phẩm từ kim loại thường.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ phương pháp sản xuất. Các sản phẩm vonfram được tạo ra bằng cách nén và nung kết bột (thiêu kết) sẽ thuộc mã HS khác. Việc phân biệt dựa trên quy trình gia công (ví dụ: cán, kéo, ép đùn thay vì thiêu kết) cùng với hình dạng vật lý cụ thể của sản phẩm là yếu tố then chốt. Cần kiểm tra các tài liệu kỹ thuật, quy trình sản xuất hoặc chứng nhận vật liệu để đảm bảo sản phẩm không phải là loại được hình thành từ quá trình thiêu kết.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 81019910

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 81019910 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 81019910: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 81019910

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 81019910

Thuế nhập khẩu mã HS 81019910 (Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết; dạng hình, lá, dải và lá mỏng) là bao nhiêu?
Mã HS 81019910 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 81019910 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết; dạng hình, lá, dải và lá mỏng (mã HS 81019910) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 81019910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 81019910 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 81019910 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 81019910 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 8101)

Xem toàn bộ mã HS Chương 81 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 81019910 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.