81110090ĐVT: kg/chiếcNhóm 8111

Mangan và các sản phẩm làm từ mangan, kể cả phế liệu và mảnh vụn

Mã HS 81110090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mangan là một kim loại chuyển tiếp quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính hóa học và vật lý đặc biệt. Mã HS này bao gồm các dạng mangan và sản phẩm từ mangan không được phân loại cụ thể ở các mã khác trong nhóm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 81110090 là gì?

Mangan (Mn) là nguyên tố kim loại có màu xám bạc, cứng và giòn, đóng vai trò thiết yếu trong sản xuất thép hợp kim, cải thiện độ bền và khả năng chống ăn mòn. Ngoài ra, nó còn được dùng trong sản xuất pin, hóa chất và gốm sứ. Nhóm 8111 thuộc Chương 81 bao gồm mangan và các sản phẩm từ mangan, kể cả phế liệu và mảnh vụn, phản ánh sự đa dạng của kim loại này trong thương mại quốc tế. Mã 81110090 bao hàm các dạng mangan hoặc sản phẩm từ mangan chưa được chi tiết hóa ở các phân nhóm khác trong cùng nhóm.

Khi phân loại mặt hàng vào mã "Loại khác" này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng bản chất, thành phần và hình thái cụ thể của mangan hoặc sản phẩm từ mangan. Việc này đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu kỹ thuật, thành phần hóa học hoặc đặc tính vật lý để đảm bảo mặt hàng không thuộc các phân nhóm cụ thể hơn đã được quy định trong nhóm 8111. Xác định đúng sẽ tránh nhầm lẫn với các dạng mangan tinh khiết, hợp kim mangan hoặc phế liệu đã có mã riêng trong cùng nhóm.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 81110090

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 81110090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 81110090: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 81110090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 81110090

Thuế nhập khẩu mã HS 81110090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 81110090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 81110090 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 81110090) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 81110090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 81110090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 81110090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 81110090 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8111)

Xem toàn bộ mã HS Chương 81 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 81110090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.