81123900ĐVT: kg/chiếcNhóm 8112

Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Hafini:

Mã HS 81123900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Hafnium là một kim loại chuyển tiếp quý hiếm, được biết đến với khả năng chống ăn mòn và điểm nóng chảy cao, thường được ứng dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao. Các sản phẩm từ Hafnium, không thuộc các phân loại cụ thể khác, thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và hiệu suất đặc biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 81123900 là gì?

Hafnium (ký hiệu Hf) là một kim loại màu bạc, sáng bóng, có tính chất hóa học tương tự zirconi nhưng nặng hơn. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các lò phản ứng hạt nhân do khả năng hấp thụ neutron cao, cũng như trong sản xuất hợp kim siêu bền, điện cực và các linh kiện điện tử. Mã 81123900 bao gồm các sản phẩm từ Hafnium không được phân loại cụ thể ở các mã nhánh khác trong nhóm 8112, thuộc Chương 81 về kim loại thường và các sản phẩm từ chúng.

Để phân loại chính xác các sản phẩm Hafnium vào mã "Loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần hóa học, hình dạng, công dụng cụ thể và đặc tính kỹ thuật của sản phẩm. Việc này giúp tránh nhầm lẫn với Hafnium ở dạng phế liệu, mảnh vụn hoặc các sản phẩm Hafnium đã được định hình hoặc gia công đặc biệt có mã phân loại chi tiết hơn. Các tài liệu kỹ thuật như chứng nhận phân tích thành phần (COA) hoặc bảng dữ liệu an toàn (SDS) là căn cứ quan trọng để xác định đúng bản chất của hàng hóa.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 81123900

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 81123900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 81123900: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 81123900

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 81123900

Thuế nhập khẩu mã HS 81123900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 81123900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 5.
Nhập khẩu mã HS 81123900 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 81123900) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 81123900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 81123900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 81123900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 81123900 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8112)

Xem toàn bộ mã HS Chương 81 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 81123900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.