81124100ĐVT: kgNhóm 8112

Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn › Reni:

Mã HS 81124100Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Reni là một kim loại chuyển tiếp hiếm, được biết đến với điểm nóng chảy cao nhất trong số các nguyên tố ổn định. Mã HS 81124100 bao gồm reni ở dạng chưa gia công, phế liệu, mảnh vụn và bột, là những dạng nguyên liệu thô cơ bản cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 81124100 là gì?

Reni là một kim loại màu trắng bạc, có khả năng chống ăn mòn và mài mòn tốt, thường được sử dụng trong các hợp kim siêu bền chịu nhiệt độ cao cho động cơ phản lực, tua bin khí và các ứng dụng điện tử. Nhóm 8112 bao gồm các kim loại cơ bản khác như beryli, crôm, hafini, vanadi, gali và niobi, cùng với các sản phẩm từ chúng. Mã này cụ thể hóa reni ở các trạng thái ban đầu, chưa qua chế biến thành sản phẩm hoàn chỉnh, nằm trong Chương 81 về các kim loại cơ bản và sản phẩm từ chúng.

Để phân loại chính xác reni vào mã 81124100, cần xác định rõ trạng thái của kim loại là chưa gia công, phế liệu, mảnh vụn hoặc dạng bột. Việc này đòi hỏi kiểm tra các đặc tính vật lý và hóa học, thành phần nguyên tố, và mức độ tinh chế để đảm bảo không nhầm lẫn với reni đã được gia công thành bán thành phẩm hoặc sản phẩm hoàn chỉnh thuộc các mã HS khác. Các tài liệu như chứng nhận phân tích thành phần (CoA) hoặc bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) thường cung cấp thông tin quan trọng để xác định đúng bản chất và trạng thái của reni.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2)

Thuế cơ bản của mã HS 81124100

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
22/5
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 81124100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 81124100: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 81124100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 81124100

Thuế nhập khẩu mã HS 81124100 (Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột) là bao nhiêu?
Mã HS 81124100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 22/5.
Nhập khẩu mã HS 81124100 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột (mã HS 81124100) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác đã chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL2) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 81124100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 81124100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 81124100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 81124100 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 8112)

Xem toàn bộ mã HS Chương 81 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 81124100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.