82021000ĐVT: chiếcNhóm 8202

Cưa tay; lưỡi cưa các loại (kể cả các loại lưỡi rạch, lưỡi khía răng cưa hoặc lưỡi cưa không răng)

Mã HS 82021000Cưa tay

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cưa tay là dụng cụ cắt cầm tay thiết yếu, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ gia đình đến công nghiệp nhẹ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo hình và cắt vật liệu một cách chính xác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 82021000 là gì?

Cưa tay thuộc nhóm 8202, bao gồm các loại cưa và lưỡi cưa, nằm trong Chương 82 về dụng cụ và đồ dùng bằng kim loại cơ bản. Đây là loại dụng cụ được vận hành thủ công, dùng để cắt các vật liệu như gỗ, nhựa, kim loại mềm hoặc vật liệu xây dựng. Đặc điểm nổi bật của cưa tay là cấu tạo đơn giản gồm lưỡi cưa có răng sắc bén và tay cầm, cho phép người dùng kiểm soát trực tiếp lực cắt.

Khi phân loại, điều quan trọng là xác định cưa tay là dụng cụ vận hành bằng sức người, khác biệt với các loại cưa máy hoặc cưa điện thường thuộc Chương 84. Việc phân biệt này dựa trên nguyên lý hoạt động và nguồn năng lượng sử dụng. Ngoài ra, cần lưu ý rằng mã này chỉ áp dụng cho cưa tay hoàn chỉnh, không bao gồm riêng lẻ các lưỡi cưa thay thế, mặc dù lưỡi cưa cũng thuộc nhóm 8202 nhưng có phân nhóm riêng.

Thuế cơ bản của mã HS 82021000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 82021000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2.5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
16
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 82021000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 82021000

Thuế nhập khẩu mã HS 82021000 (Cưa tay) là bao nhiêu?
Mã HS 82021000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 82021000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 82021000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 82021000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 82021000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 82021000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 82021000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8202)

Xem toàn bộ mã HS Chương 82 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 82021000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.