82029910ĐVT: chiếcNhóm 8202

Cưa tay; lưỡi cưa các loại (kể cả các loại lưỡi rạch, lưỡi khía răng cưa hoặc lưỡi cưa không răng) › Lưỡi cưa khác: › Loại khác:

Mã HS 82029910Lưỡi cưa thẳng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Lưỡi cưa thẳng là một bộ phận thiết yếu của nhiều loại cưa, được thiết kế để thực hiện các thao tác cắt vật liệu một cách hiệu quả. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp chế biến gỗ, kim loại và xây dựng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 2, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
2
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
3
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 82029910 là gì?

Lưỡi cưa thẳng thuộc nhóm các loại lưỡi cưa khác trong mã 8202, nằm trong Chương 82 về các sản phẩm từ kim loại thường. Đặc điểm chính của chúng là hình dạng dài và thẳng, với các răng cưa được thiết kế đặc biệt để cắt xuyên qua các vật liệu khác nhau. Công dụng phổ biến của lưỡi cưa thẳng bao gồm cắt gỗ, kim loại, nhựa hoặc các vật liệu tổng hợp, tùy thuộc vào vật liệu chế tạo lưỡi và cấu trúc răng cưa.

Khi phân loại lưỡi cưa thẳng, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng hình dạng và công dụng chính của chúng để tránh nhầm lẫn với các loại lưỡi cưa có hình dạng đặc biệt khác như lưỡi cưa vòng hoặc lưỡi cưa đĩa. Việc phân biệt thường dựa vào đặc tính kỹ thuật của lưỡi, bao gồm vật liệu chế tạo (ví dụ: thép hợp kim, cacbua), kiểu răng cưa, độ dày và chiều dài, cũng như mục đích sử dụng cụ thể của lưỡi cưa.

Thuế cơ bản của mã HS 82029910

Thuế NK thông thường
3
Thuế NK ưu đãi (MFN)
2
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 82029910 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 82029910

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 82029910

Thuế nhập khẩu mã HS 82029910 (Lưỡi cưa thẳng) là bao nhiêu?
Mã HS 82029910 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 2, thuế suất thông thường 3 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 82029910 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 82029910 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 82029910 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 82029910 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 82029910 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 82029910 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8202)

Xem toàn bộ mã HS Chương 82 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 82029910 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.