82081000ĐVT: chiếcNhóm 8208

Dao và lưỡi cắt, dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí

Mã HS 82081000Để gia công kim loại

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại dao và lưỡi cắt chuyên dụng để gia công kim loại là những bộ phận thiết yếu trong ngành công nghiệp chế tạo, được thiết kế để thực hiện các thao tác cắt, gọt, phay, tiện hoặc xẻ vật liệu kim loại. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và hoàn thiện các sản phẩm từ kim loại. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 82081000 là gì?

Nhóm hàng này bao gồm các loại lưỡi cắt được chế tạo đặc biệt để lắp vào máy móc hoặc dụng cụ cơ khí, phục vụ cho quá trình gia công các vật liệu kim loại khác nhau. Các đặc điểm nổi bật của chúng thường là độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt và thiết kế hình học chính xác, phù hợp với từng phương pháp gia công như cắt tấm, xẻ rãnh, tiện chi tiết hoặc phay bề mặt. Những công cụ này thuộc nhóm 8208, chuyên về dao và lưỡi cắt dùng cho máy hoặc dụng cụ, nằm trong Chương 82 về các sản phẩm từ kim loại thường.

Để phân loại chính xác các loại dao và lưỡi cắt này, cần xem xét kỹ lưỡng vật liệu chế tạo, thiết kế lưỡi cắt, và đặc biệt là công dụng cụ thể của chúng trong quá trình gia công kim loại. Cần phân biệt rõ ràng với các loại lưỡi cắt dùng cho vật liệu khác như gỗ, nhựa hoặc giấy, vốn thuộc các phân nhóm khác trong cùng nhóm 8208. Việc xác định rõ ràng mục đích sử dụng và loại máy móc mà chúng được lắp đặt sẽ là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 82081000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 82081000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 82081000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 82081000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 82081000

Thuế nhập khẩu mã HS 82081000 (Để gia công kim loại) là bao nhiêu?
Mã HS 82081000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 82081000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 82081000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 82081000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 82081000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 82081000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 82081000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8208)

Xem toàn bộ mã HS Chương 82 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 82081000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.