82084000ĐVT: chiếcNhóm 8208

Dao và lưỡi cắt, dùng cho máy hoặc dụng cụ cơ khí

Mã HS 82084000Dùng cho máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 82084000 bao gồm các loại dao và lưỡi cắt chuyên dụng, được thiết kế để lắp đặt và sử dụng trong các loại máy móc phục vụ ngành nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc thực hiện các công đoạn cắt, xén, thu hoạch hoặc chế biến vật liệu trong các lĩnh vực này. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 82084000 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã HS 82084000 là những bộ phận cắt sắc bén, được chế tạo đặc biệt để hoạt động hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt của các máy móc nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp. Chúng bao gồm lưỡi cắt của máy gặt, máy xén cỏ, máy cưa, máy băm cành, hoặc các loại dao dùng trong máy chế biến nông sản sơ bộ. Đặc trưng của các loại dao và lưỡi cắt này là độ bền cao, khả năng chống mài mòn tốt và thiết kế phù hợp với từng loại máy cụ thể.

Việc xác định đúng mã HS cho các loại dao và lưỡi cắt này đòi hỏi phải căn cứ vào chức năng chuyên biệt và thiết kế để gắn vào máy móc, phân biệt chúng với các dụng cụ cắt cầm tay thông thường. Các yếu tố như vật liệu chế tạo, hình dạng, kích thước và mục đích sử dụng cuối cùng trong máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp là những tiêu chí quan trọng. Cần lưu ý rằng các bộ phận này phải là lưỡi cắt chính, không phải các bộ phận phụ trợ khác của máy móc.

Thuế cơ bản của mã HS 82084000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 82084000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 82084000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 82084000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 82084000

Thuế nhập khẩu mã HS 82084000 (Dùng cho máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp) là bao nhiêu?
Mã HS 82084000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 82084000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 82084000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 82084000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 82084000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 82084000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 82084000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8208)

Xem toàn bộ mã HS Chương 82 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 82084000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.