83040091ĐVT: chiếcNhóm 8304

Tủ đựng hồ sơ, tủ đựng bộ phiếu thư mục, khay để giấy tờ, giá kẹp giấy, khay để bút, giá để con dấu văn phòng và các loại đồ dùng văn phòng hoặc các đồ dùng để bàn tương tự, bằng kim loại cơ bản, trừ đồ nội thất văn phòng thuộc nhóm 94.03 › Loại khác:

Mã HS 83040091Bằng nhôm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại đồ dùng văn phòng hoặc đồ dùng để bàn làm từ nhôm, như tủ đựng hồ sơ, khay đựng giấy tờ, giá kẹp giấy, là những vật phẩm thiết yếu giúp tổ chức không gian làm việc hiệu quả. Chúng được thiết kế để sắp xếp và lưu trữ tài liệu, văn phòng phẩm một cách gọn gàng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 83040091 là gì?

Nhóm 8304 bao gồm các loại đồ dùng văn phòng hoặc đồ dùng để bàn tương tự, được sản xuất từ kim loại cơ bản, không thuộc nhóm đồ nội thất văn phòng 94.03. Các sản phẩm này có công dụng chính là hỗ trợ việc tổ chức, lưu trữ tài liệu và các vật phẩm nhỏ khác trên bàn làm việc hoặc trong môi trường văn phòng. Mã 83040091 cụ thể áp dụng cho các mặt hàng này khi chúng được chế tạo hoàn toàn hoặc chủ yếu bằng nhôm, phản ánh đặc tính vật liệu nhẹ và bền của chúng.

Khi phân loại mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến vật liệu cấu thành chính là nhôm để phân biệt với các sản phẩm tương tự làm từ các kim loại cơ bản khác. Ngoài ra, việc xác định rõ chức năng và kích thước của sản phẩm là quan trọng để tránh nhầm lẫn với đồ nội thất văn phòng thực sự thuộc nhóm 94.03, vốn có quy mô lớn hơn và thường được thiết kế để đứng độc lập hoặc là một phần của hệ thống nội thất. Các tài liệu kỹ thuật hoặc bản mô tả chi tiết về vật liệu và công dụng sẽ là căn cứ quan trọng để xác định mã HS chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 83040091

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 83040091 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
24
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
5
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14.3
RCEP
12,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 83040091

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 83040091

Thuế nhập khẩu mã HS 83040091 (Bằng nhôm) là bao nhiêu?
Mã HS 83040091 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 83040091 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 83040091 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 83040091 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 83040091 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 83040091 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 83040091 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8304)

Xem toàn bộ mã HS Chương 83 – Kim loại thường · Sản phẩm kim loại

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 83040091 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.