84049011ĐVT: chiếcNhóm 8404

Thiết bị phụ trợ dùng cho các loại nồi hơi thuộc nhóm 84.02 hoặc 84.03 (ví dụ, bộ tiết kiệm nhiên liệu, thiết bị quá nhiệt, máy cạo rửa nồi hơi, thiết bị thu hồi chất khí); thiết bị ngưng tụ dùng cho các tổ máy động lực hơi nước hoặc hơi khác › Bộ phận: › Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8404.10.11 và 8404.10.19:

Mã HS 84049011Thân, vỏ hoặc vỏ bọc nồi hơi (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thân, vỏ hoặc vỏ bọc nồi hơi là các thành phần cấu trúc bên ngoài, có chức năng bảo vệ và bao che cho các bộ phận bên trong của nồi hơi hoặc thiết bị ngưng tụ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hiệu suất và an toàn vận hành của hệ thống. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84049011 là gì?

Các bộ phận này bao gồm phần khung, vỏ ngoài hoặc lớp bọc cách nhiệt, được thiết kế để chứa đựng và bảo vệ các cấu kiện chính của nồi hơi hoặc thiết bị ngưng tụ hơi nước. Chúng thường được chế tạo từ vật liệu chịu nhiệt, chịu áp lực và có khả năng cách nhiệt tốt, đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động. Các mặt hàng này thuộc nhóm 8404, chuyên về các thiết bị phụ trợ cho nồi hơi và thiết bị ngưng tụ, nằm trong Chương 84 về máy móc và thiết bị cơ khí.

Khi phân loại, cần đặc biệt lưu ý xác định chính xác đây là các bộ phận bao che, bảo vệ, không phải là các bộ phận có chức năng trực tiếp tạo ra hoặc truyền nhiệt như ống sinh hơi hay bộ quá nhiệt. Việc phân biệt rõ ràng với các chi tiết chức năng khác của nồi hơi hoặc thiết bị ngưng tụ là cần thiết. Căn cứ phân loại thường dựa vào bản vẽ kỹ thuật chi tiết, mô tả chức năng cụ thể của từng bộ phận và vật liệu cấu thành để tránh nhầm lẫn với các linh kiện khác trong cùng hệ thống.

Thuế cơ bản của mã HS 84049011

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84049011 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84049011: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84049011

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84049011

Thuế nhập khẩu mã HS 84049011 (Thân, vỏ hoặc vỏ bọc nồi hơi (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 84049011 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84049011 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84049011 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84049011 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84049011 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84049011 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84049011 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8404)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84049011 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.