84068210ĐVT: chiếcNhóm 8406

Tua bin hơi nước và các loại tua bin hơi khác › Tua bin loại khác: › Công suất đầu ra không quá 40 MW:

Mã HS 84068210Công suất đầu ra không quá 5 MW

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tua bin hơi nước với công suất đầu ra không quá 5 MW là thiết bị chuyển đổi năng lượng nhiệt của hơi nước thành cơ năng quay, thường được sử dụng để phát điện hoặc cung cấp động lực cho các máy móc công nghiệp. Chúng đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống năng lượng quy mô nhỏ và vừa. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84068210 là gì?

Các loại tua bin hơi nước có công suất đầu ra tối đa 5 MW thuộc nhóm máy móc chuyển đổi nhiệt năng thành cơ năng, hoạt động dựa trên nguyên lý giãn nở của hơi nước áp suất cao. Những thiết bị này thường được ứng dụng trong các nhà máy điện công nghiệp, nhà máy nhiệt điện nhỏ, hoặc các hệ thống đồng phát nhiệt điện (CHP) nơi nhu cầu năng lượng không quá lớn. Chúng được phân loại trong Chương 84, bao gồm các loại máy móc và thiết bị cơ khí, cụ thể là dưới mã 8406 dành cho tua bin hơi nước.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, yếu tố then chốt là công suất đầu ra tối đa của tua bin, được xác định rõ ràng là không vượt quá 5 megawatt. Việc này đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất, tài liệu kỹ thuật hoặc chứng nhận hiệu suất để phân biệt với các loại tua bin có công suất lớn hơn (ví dụ: trên 5 MW nhưng không quá 40 MW, hoặc trên 40 MW), vốn thuộc các phân nhóm khác trong cùng mã HS 8406. Các tài liệu như bản vẽ kỹ thuật, catalog sản phẩm và chứng nhận thử nghiệm là căn cứ quan trọng.

Thuế cơ bản của mã HS 84068210

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84068210 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84068210: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84068210

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84068210

Thuế nhập khẩu mã HS 84068210 (Công suất đầu ra không quá 5 MW) là bao nhiêu?
Mã HS 84068210 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84068210 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84068210 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84068210 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84068210 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84068210 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84068210 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8406)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84068210 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.