84101300ĐVT: chiếcNhóm 8410

Tua bin thủy lực, bánh xe guồng nước, và các bộ điều chỉnh của chúng › Tua bin thủy lực và bánh xe guồng nước:

Mã HS 84101300Công suất trên 10.000 kW

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tua bin thủy lực có công suất trên 10.000 kW là thiết bị cơ khí quan trọng, được thiết kế để chuyển đổi năng lượng của dòng nước thành năng lượng cơ học quay. Chúng đóng vai trò chủ chốt trong các nhà máy thủy điện quy mô lớn, phục vụ mục đích phát điện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84101300 là gì?

Các tua bin thủy lực thuộc mã HS 84101300 là loại máy chuyển đổi năng lượng thủy lực thành năng lượng cơ học, đặc trưng bởi khả năng tạo ra công suất rất lớn, vượt quá 10.000 kW. Những cỗ máy này thường được sử dụng trong các dự án thủy điện lớn, nơi yêu cầu hiệu suất cao và khả năng vận hành liên tục để cung cấp điện cho lưới điện quốc gia. Chúng được phân loại trong nhóm 8410, bao gồm các loại tua bin thủy lực, bánh xe guồng nước và các bộ điều chỉnh đi kèm, thuộc Chương 84 về máy móc và thiết bị cơ khí.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào công suất định mức của tua bin, được thể hiện rõ trong các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc thông số trên nhãn mác thiết bị. Việc xác định công suất là yếu tố then chốt để phân biệt với các loại tua bin thủy lực có công suất nhỏ hơn, thuộc các phân nhóm khác của mã 8410. Ngoài ra, các bộ phận cấu thành hoặc bộ điều chỉnh đi kèm tua bin cũng cần được xem xét để đảm bảo phân loại đúng theo quy định của nhóm 8410.

Thuế cơ bản của mã HS 84101300

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84101300 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84101300: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84101300

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84101300

Thuế nhập khẩu mã HS 84101300 (Công suất trên 10.000 kW) là bao nhiêu?
Mã HS 84101300 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84101300 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84101300 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84101300 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84101300 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84101300 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84101300 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8410)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84101300 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.