84118200ĐVT: chiếcNhóm 8411

Tua bin phản lực, tua bin cánh quạt và các loại tua bin khí khác › Các loại tua bin khí khác:

Mã HS 84118200Công suất trên 5.000 kW

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tua bin khí là loại động cơ nhiệt chuyển đổi năng lượng từ luồng khí nén và đốt cháy thành công cơ học, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất điện và các ngành công nghiệp nặng. Mã HS 84118200 cụ thể áp dụng cho các loại tua bin khí có công suất thiết kế vượt quá 5.000 kW. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84118200 là gì?

Các loại tua bin khí với công suất trên 5.000 kW thường là những cỗ máy phức tạp, được thiết kế để tạo ra lượng năng lượng lớn, phục vụ chủ yếu cho các nhà máy phát điện quy mô công nghiệp, hệ thống đẩy tàu thủy lớn hoặc trong các ứng dụng công nghiệp nặng đòi hỏi hiệu suất cao. Chúng thuộc nhóm 8411, bao gồm các loại tua bin phản lực, tua bin cánh quạt và các loại tua bin khí khác, nằm trong Chương 84 về máy móc và thiết bị cơ khí.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, yếu tố then chốt là xác định công suất định mức của tua bin, phải đảm bảo vượt quá 5.000 kW theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất. Cần phân biệt rõ với các loại tua bin khí có công suất thấp hơn, vốn được phân loại vào các phân nhóm khác trong cùng nhóm 8411, dựa trên đặc tính kỹ thuật và mục đích sử dụng cụ thể của từng loại.

Thuế cơ bản của mã HS 84118200

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84118200 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 84118200: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84118200

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84118200

Thuế nhập khẩu mã HS 84118200 (Công suất trên 5.000 kW) là bao nhiêu?
Mã HS 84118200 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84118200 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84118200 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84118200 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84118200 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 84118200 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84118200 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8411)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84118200 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.