84132010ĐVT: chiếcNhóm 8413

Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng › Bơm tay, trừ loại thuộc phân nhóm 8413.11 hoặc 8413.19:

Mã HS 84132010Bơm nước

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Bơm nước là thiết bị cơ học được sử dụng rộng rãi để di chuyển chất lỏng, chủ yếu là nước, từ một vị trí này sang vị trí khác, thường nhằm mục đích tăng áp lực hoặc lưu lượng. Chức năng chính của chúng là cấp thoát nước cho nhiều ứng dụng khác nhau. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84132010 là gì?

Các loại bơm nước thuộc mã HS này đặc trưng bởi cơ chế hoạt động bằng tay, không phụ thuộc vào nguồn điện hay động cơ phức tạp. Chúng được thiết kế để phục vụ các nhu cầu vận chuyển nước cơ bản, từ sinh hoạt gia đình đến nông nghiệp quy mô nhỏ. Nhóm 8413 bao gồm các loại bơm chất lỏng, và mã này cụ thể hóa các loại bơm tay trong Chương 84, nơi tập trung các loại máy móc và thiết bị cơ khí.

Khi phân loại, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng phương thức vận hành của bơm. Cần lưu ý phân biệt bơm nước hoạt động bằng tay với các loại bơm sử dụng động cơ điện hoặc các nguồn năng lượng khác, vốn có thể thuộc các phân nhóm chi tiết hơn trong cùng nhóm 8413. Việc xem xét cấu tạo, nguyên lý hoạt động và nguồn năng lượng chính là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại chính xác theo mã HS này.

Thuế cơ bản của mã HS 84132010

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84132010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
24
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
4
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
10
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84132010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84132010

Thuế nhập khẩu mã HS 84132010 (Bơm nước) là bao nhiêu?
Mã HS 84132010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84132010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84132010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84132010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84132010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84132010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84132010 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8413)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84132010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.