84148041ĐVT: chiếcNhóm 8414

Bơm không khí hoặc bơm chân không, máy nén không khí hoặc chất khí khác và quạt; nắp chụp hút tuần hoàn gió hoặc thông gió có kèm theo quạt, có hoặc không lắp bộ phận lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ phận lọc › Loại khác: › Máy nén trừ loại thuộc phân nhóm 8414.30 hoặc 8414.40:

Mã HS 84148041Mô-đun nén khí sử dụng trong khoan dầu mỏ

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mô-đun nén khí sử dụng trong khoan dầu mỏ là một hệ thống chuyên dụng, được thiết kế để cung cấp khí nén với áp suất cao, phục vụ các hoạt động khoan thăm dò và khai thác dầu khí. Thiết bị này đóng vai trò thiết yếu trong việc vận hành các công cụ và quy trình cần khí nén tại giàn khoan. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84148041 là gì?

Mô-đun nén khí này bao gồm các bộ phận chính như máy nén, động cơ, hệ thống làm mát và điều khiển, tất cả được tích hợp trong một khung hoặc vỏ bọc chắc chắn để hoạt động hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt của ngành dầu khí. Chức năng chính của nó là tạo ra và duy trì nguồn khí nén ổn định, cần thiết cho các thiết bị khoan, hệ thống nâng hạ hoặc các quy trình xử lý khác trên giàn khoan. Thiết bị này thuộc nhóm 8414, bao gồm bơm không khí, máy nén khí và quạt, nằm trong Chương 84 về máy móc và thiết bị cơ khí.

Để phân loại chính xác mô-đun nén khí này, cần chú trọng đến tính năng chuyên biệt "sử dụng trong khoan dầu mỏ", phân biệt nó với các loại máy nén khí thông thường hoặc các mô-đun nén khí dùng cho mục đích công nghiệp khác. Việc xác định các đặc tính kỹ thuật như công suất nén, áp suất hoạt động, khả năng chịu đựng môi trường và chứng nhận an toàn cho ngành dầu khí là yếu tố then chốt. Các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế và mô tả chi tiết về ứng dụng cuối cùng sẽ là căn cứ quan trọng để đảm bảo phân loại đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 84148041

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84148041 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
4
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84148041

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84148041

Thuế nhập khẩu mã HS 84148041 (Mô-đun nén khí sử dụng trong khoan dầu mỏ) là bao nhiêu?
Mã HS 84148041 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84148041 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84148041 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84148041 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84148041 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84148041 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84148041 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8414)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84148041 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.