Thiết bị cho phòng thí nghiệm hoặc máy, thiết bị, gia nhiệt bằng điện hoặc không bằng điện (trừ lò luyện, nung, sấy và các thiết bị khác thuộc nhóm 85.14) để xử lý các loại vật liệu bằng quá trình thay đổi nhiệt như làm nóng, nấu, rang, chưng cất, tinh cất, sát trùng, thanh trùng, phun hơi nước, sấy, làm bay hơi, làm khô, ngưng tụ hoặc làm mát trừ các loại máy hoặc thiết bị dùng cho gia đình; thiết bị đun nước nóng nhanh hoặc thiết bị đun nước nóng có dự trữ (1), không dùng điện › Máy làm khô: › Máy đông khô, khô lạnh và máy làm khô kiểu phun:
Mã HS 84193310 – Dùng cho các sản phẩm nông nghiệp; cho gỗ, bột giấy, giấy hoặc bìa
Các loại máy dùng để làm khô bằng phương pháp đông khô hoặc phun, được thiết kế chuyên dụng cho việc xử lý các sản phẩm nông nghiệp, gỗ, bột giấy, giấy hoặc bìa, đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp chế biến. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 84193310 là gì?
Những thiết bị này thuộc nhóm 8419, chuyên dùng để xử lý vật liệu thông qua quá trình thay đổi nhiệt độ, cụ thể là làm khô. Chúng hoạt động dựa trên nguyên lý đông khô (loại bỏ nước bằng cách thăng hoa từ trạng thái đóng băng) hoặc phun sấy (biến dung dịch thành bột khô bằng cách phun sương và làm bay hơi nhanh). Mục đích chính là bảo quản, giảm trọng lượng, hoặc chuẩn bị vật liệu cho các công đoạn sản xuất tiếp theo trong lĩnh vực nông nghiệp, chế biến gỗ và sản xuất giấy.
Để phân loại chính xác mã HS 84193310, cần xác định rõ công dụng chuyên biệt của máy là dùng cho sản phẩm nông nghiệp, gỗ, bột giấy, giấy hoặc bìa. Các máy làm khô có công dụng tương tự nhưng dành cho các ngành công nghiệp khác (ví dụ: dược phẩm, hóa chất) sẽ được phân loại vào các phân nhóm khác của mã 841933 hoặc các mã HS liên quan. Việc xác định vật liệu đầu vào và đầu ra, cùng với nguyên lý hoạt động (đông khô hoặc phun sấy), là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT - PL2)
Thuế cơ bản của mã HS 84193310
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 84193310 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84193310
Câu hỏi thường gặp về mã HS 84193310
Thuế nhập khẩu mã HS 84193310 (Dùng cho các sản phẩm nông nghiệp; cho gỗ, bột giấy, giấy hoặc bìa) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 84193310 có cần giấy phép không?
Mã HS 84193310 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 84193310 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8419)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 84193310 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.