84238232ĐVT: chiếcNhóm 8423

Cân (trừ loại cân đo có độ nhạy 5 cg hoặc nhạy hơn), kể cả máy đếm hoặc máy kiểm tra, hoạt động bằng nguyên lý cân; các loại quả cân › Cân trọng lượng khác: › Có khả năng cân tối đa trên 30 kg nhưng không quá 5.000 kg: › Có khả năng cân tối đa không quá 1.000 kg:

Mã HS 84238232Cân điện tử khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cân điện tử khác thuộc mã HS 84238232 là các thiết bị đo lường khối lượng vật thể bằng phương pháp điện tử, không được phân loại cụ thể hơn trong các mã chi tiết khác của nhóm này. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề, từ công nghiệp đến thương mại, với khả năng cân tối đa không quá 1.000 kg. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
10.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84238232 là gì?

Các loại cân này hoạt động dựa trên nguyên lý cảm biến lực (load cell) để chuyển đổi trọng lượng thành tín hiệu điện tử, sau đó hiển thị kết quả số hóa với độ chính xác cao. Chúng được thiết kế để cân các vật phẩm có khối lượng đáng kể, với khả năng cân tối đa nằm trong khoảng từ trên 30 kg đến 1.000 kg. Nhóm 8423 bao gồm các loại cân và thiết bị cân, phản ánh vai trò thiết yếu của chúng trong các hoạt động đo lường chính xác trong nhiều lĩnh vực.

Việc phân loại một thiết bị vào mã 84238232 đòi hỏi phải xem xét kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật, đặc biệt là khả năng cân tối đa và nguyên lý hoạt động điện tử. Điều quan trọng là phải xác định rằng thiết bị này không có các chức năng chuyên biệt hoặc độ nhạy cao như các loại cân phân tích phòng thí nghiệm hay cân thương mại tích hợp tính toán giá. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất, như bảng thông số kỹ thuật hoặc catalogue sản phẩm, đóng vai trò then chốt trong việc xác định chính xác mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 84238232

Thuế NK thông thường
10.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
7
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84238232 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
4
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84238232

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84238232

Thuế nhập khẩu mã HS 84238232 (Cân điện tử khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84238232 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 7, thuế suất thông thường 10.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84238232 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84238232 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84238232 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84238232 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84238232 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84238232 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8423)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84238232 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.