84238990ĐVT: chiếcNhóm 8423

Cân (trừ loại cân đo có độ nhạy 5 cg hoặc nhạy hơn), kể cả máy đếm hoặc máy kiểm tra, hoạt động bằng nguyên lý cân; các loại quả cân › Cân trọng lượng khác: › Loại khác:

Mã HS 84238990Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại cân trọng lượng chưa được phân loại cụ thể ở các mã hàng khác, thuộc nhóm 8423, được sử dụng rộng rãi để xác định khối lượng trong nhiều ngành công nghiệp và thương mại. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 84238990 là gì?

Mã HS 84238990 bao gồm các thiết bị cân hoạt động bằng nguyên lý cân, không thuộc các phân nhóm chi tiết hơn trong nhóm 8423 và phân nhóm 842389 ("Cân trọng lượng khác"). Chúng có thể là các loại cân sàn, cân treo, cân xe tải hoặc các loại cân chuyên dụng khác được thiết kế để đo trọng lượng của vật thể, từ hàng hóa công nghiệp đến sản phẩm nông nghiệp. Các thiết bị này đóng vai trò thiết yếu trong quản lý kho bãi, kiểm soát chất lượng và giao dịch thương mại.

Để phân loại chính xác vào mã "Loại khác" này, điều quan trọng là phải xác định rằng thiết bị cân không có đặc điểm hoặc chức năng phù hợp với bất kỳ mã cụ thể nào khác trong nhóm 8423, chẳng hạn như cân bàn, cân băng tải hoặc cân định lượng liên tục. Việc xem xét các thông số kỹ thuật như dải đo, độ chính xác, môi trường hoạt động và nguyên lý cấu tạo là cần thiết để đảm bảo việc áp mã đúng đắn, tránh nhầm lẫn với các loại cân đã được mô tả chi tiết.

Thuế cơ bản của mã HS 84238990

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 84238990 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 84238990

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 84238990

Thuế nhập khẩu mã HS 84238990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 84238990 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 84238990 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 84238990 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 84238990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 84238990 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 84238990 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 84238990 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8423)

Xem toàn bộ mã HS Chương 84 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 84238990 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.